Kết quả Nova Esports vs G2 Esports (NOVA-G2): VALORANT Radiant International Invitational 2025, ngày 18/12/2025

14.2%Xác suất thắng trước trận85.8%
Xem lại
VALORANT Radiant International Invitational 2025Nova EsportsNova EsportsNova EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Nova Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bindmap quyết định42 phút
Nova EsportsYoru · Viper · Brimstone · Waylay · Fade
7
Công5:7Thủ2:6
G2 EsportsWaylay · Viper · Skye · Chamber · Brimstone
13

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
GreenYoru22415175-2–––––
EzeirViper22315130+2–––––
OBONEBrimstone17010178-7–––––
GuanGWaylay15812161-4–––––
heybayFade1015162-11–––––
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoWaylay25819136+6–––––
leafViper24418132+5–––––
trentSkye23318117+7–––––
babybayChamber1901492+5–––––
valynBrimstone162101111-1–––––

Cấm và chọn map

  1. Nova Esports cấm Abyss
  2. G2 Esports cấm Split
  3. Nova Esports cấm Sunset
  4. G2 Esports cấm Pearl
  5. Nova Esports cấm Corrode
  6. G2 Esports cấm Haven
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 313 điểm Elo: Nova Esports 1362, G2 Esports 1675.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 4/10 trận, G2 Esports thắng 7/10. G2 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 86% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs G2 Esports

Nova EsportsElo: #37
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng85%
–Trận 12 tháng13
–10 trận gần nhất9/10
–Chuỗi hiện tạithắng 5
200ACS211
1.02K/D1.13
–KAST72%
–ADR138
22Tuổi30
02/2024Ở đội từ07/2025
–eDPI216
babybay
babybayHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiG2 Esports
50% (35-35)Tỉ lệ thắng map69% (79-35)
7-5Map quyết định thắng–thua9-7
50%Thắng loạt không mất map nào65%
43 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
50%Round thắng khi tấn công56%
38%Thắng hiệp 178%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của Nova Esports và G2 Esports trước trận

Nova Esports · thắng 4/10G2 Esports · thắng 7/10ThắngThua
131514371560168313621675131514371560168313621675
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex0–1
BFunPlus Phoenix1–3
TJD Gaming2–1
TEDward Gaming2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TEDward Gaming2–0
TWolves Esports2–1
BXLG Gaming0–2
BAll Gamers1–2
BFunPlus Phoenix1–2
TBilibili Gaming1–0
TNRG3–0
TZETA DIVISION2–0
TFnatic1–0
TSentinels1–0
TCloud91–0
BZETA DIVISION0–1
BKiwoom DRX1–2
BPaper Rex1–2
TT12–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
G2 Esports
50%8 mapLLWLW
Haven
80%5 map · cấm 8WLWWW
50%4 map · cấm 2LWWL
Corrode
56%9 map · cấm 3WWWWL
0%3 map · cấm 2LLL
Lotus
63%8 map · cấm 3WLWWL
25%4 map · cấm 6LLWL
Sunset
67%6 map · cấm 6WWWWL
33%3 map · cấm 2LLW
Ascent
86%7 map · cấm 4LWWWW
25%4 map · cấm 6LWLL
Bind
75%4 map · cấm 12LWWW
100%2 map · cấm 1WW
Split
100%3 map · cấm 2WWW
100%1 map · cấm 1W
Abyss
67%3 map · cấm 2WLW
100%1 mapW
Icebox
0%1 map · cấm 6L
–
Pearl
100%2 map · cấm 4WW

Liquipedia CC BY-SA