Kết quả KRÜ Esports vs G2 Esports (KRÜ-G2): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 16/05/2026

18.8%Xác suất thắng trước trận81.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus57 phút▶
KRÜ EsportsViper · Omen · Neon · Fade · VysePICK
11
Công7:5Thủ4:8
G2 EsportsRaze · Fade · Omen · Viper · Vyse
13
MAP 2Breeze39 phút▶
KRÜ EsportsSova · Viper · Neon · Harbor · KAY/O
7
Công6:6Thủ1:7
G2 EsportsSova · Neon · Vyse · Harbor · AstraPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

KRÜ Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
LessViper28627160+1175%18540%22
SaadhakOmen21417188-179%12817%64
Dantedeu5Neon17815193-471%10438%35
mwzeraFade149111611-579%10426%00
silentzzVyse12812172-563%9840%20
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
jawgemoRaze23619193071%16218%43
trentFade20519168+379%13834%01
valynOmen20017178083%12725%24
leafViper19718163+267%13930%43
babybayVyse17713147-179%12527%12

Cấm và chọn map

  1. KRÜ Esports cấm Pearl
  2. G2 Esports cấm Fracture
  3. KRÜ Esports chọn Lotus
  4. G2 Esports chọn Breeze
  5. KRÜ Esports cấm Ascent
  6. G2 Esports cấm Split
  7. Haven còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình KRÜ Esports vs G2 Esports

KRÜ EsportsElo: #26
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

KRÜ Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports0thắng4thắngG2 EsportsG2 EsportsG2 Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho G2 Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

KRÜ Esports5 trậnthắng 2-0 60%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%
G2 Esports13 trậnthắng 2-0 62%thua 1-2 23%thua 0-2 15%
KRÜ Esports · thắng 4/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
139814961595169314801646139814961595169314801646
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEvil Geniuses2–1
B100 Thieves1–2
TFURIA Esports2–0
TNRG2–0
TSentinels2–0
BLeviatán Esports0–2
BTeam Envy1–2
BFURIA Esports1–2
BLeviatán Esports1–2
BNRG1–2
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TTeam Envy2–0
TLOUD2–0
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
BPaper Rex1–2
TBBL Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
TAll Gamers2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
G2 Esports
33%3 map · cấm 1LWL
Split
40%10 map · cấm 5WLLLW
67%3 map · cấm 4WWL
Haven
78%9 map · cấm 4WWWWW
100%4 mapWWWW
Lotus
75%4 map · cấm 1WWWL
33%3 mapLLW
Breeze
80%5 map · cấm 5WLWWW
33%3 map · cấm 2LLW
Bind
80%5 map · cấm 9LWWWW
–
Corrode
50%8 map · cấm 3LLLWW
50%2 mapLW
Abyss
75%4 map · cấm 5WWWL
50%2 map · cấm 3WL
Pearl
100%3 map · cấm 10WWW
–
Sunset
0%1 mapL
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

55% · 20 mapTất cả map49 map · 65%
48%Round thắng khi tấn công55%
55%Thắng hiệp 164%

Đường đi tiếp