Kết quả Leviatán Esports vs G2 Esports (LEV-G2): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 24/05/2026

23%Xác suất thắng trước trận77%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Leviatán Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Fracture53 phút▶
Leviatán EsportsWaylay · Breach · Brimstone · Tejo · NeonPICK
12
Thủ6:6Công6:6Thủ0:1Công0:1
G2 EsportsSage · Fade · Neon · Brimstone · Chamber
14
MAP 2Haven51 phút▶
Leviatán EsportsSova · Phoenix · Neon · Chamber · Astra
13
Công6:6Thủ7:5
G2 EsportsNeon · Chamber · Astra · Fade · PhoenixPICK
11
MAP 3Ascent48 phút▶
Leviatán EsportsPhoenix · Chamber · Neon · Sova · OmenPICK
13
Thủ7:5Công6:4
G2 EsportsPhoenix · Sova · Astra · Vyse · Yoru
9
MAP 4Pearl53 phút▶
Leviatán EsportsNeon · Phoenix · Chamber · Astra · Sova
10
Công3:9Thủ7:4
G2 EsportsNeon · Vyse · Phoenix · Fade · AstraPICK
13
MAP 5Splitmap quyết định60 phút▶
Leviatán EsportsFade · Omen · Phoenix · Viper · Neon
11
Thủ7:5Công4:8
G2 EsportsAstra · Raze · Viper · Vyse · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

Leviatán Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SatoWaylay24722217+177%16131%73
kiNggBreach23623149+989%16429%10
NeonBrimstone201181910-165%14536%11
blowzTejo18016204-481%13131%10
spikeziNNeon16414237-962%10515%48
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
leafSage26124179+769%17824%24
trentFade24724154+977%16950%21
jawgemoNeon19618207-265%12518%23
valynBrimstone175162112-585%10220%33
babybayChamber16115203-577%10019%33

Cấm và chọn map

  1. Leviatán Esports cấm Lotus
  2. Leviatán Esports cấm Breeze
  3. Leviatán Esports chọn Fracture
  4. G2 Esports chọn Haven
  5. Leviatán Esports chọn Ascent
  6. G2 Esports chọn Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Leviatán Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 110 điểm Elo: Leviatán Esports 1534, G2 Esports 1644.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Leviatán Esports thắng 5, G2 Esports thắng 4. Leviatán Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leviatán Esports thắng 7/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Leviatán Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leviatán Esports vs G2 Esports

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leviatán EsportsĐộiG2 Esports
57% (40-30)Tỉ lệ thắng map65% (75-40)
8-5Map quyết định thắng–thua5-10
44%Thắng loạt không mất map nào82%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công55%
63%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leviatán Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Leviatán Esports ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Leviatán Esports và G2 Esports trước trận

Leviatán Esports · thắng 7/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
147415371599166215341644147415371599166215341644
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TG2 Esports2–1
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–1
BLOUD1–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
BCloud90–2
TSentinels2–0
TNRG3–2
BLeviatán Esports1–2
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TTeam Envy2–0
TLOUD2–0
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
BPaper Rex1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Leviatán Esports
G2 Esports
71%7 map · cấm 2WWWWW
Split
36%11 map · cấm 6LWLLL
33%3 map · cấm 2WLL
Haven
70%10 map · cấm 4LWWWW
71%7 map · cấm 1WLWWW
Bind
80%5 map · cấm 9LWWWW
0%5 map · cấm 6LLLLL
Breeze
71%7 map · cấm 6LWWLW
60%5 map · cấm 5WLWWL
Pearl
100%5 map · cấm 10WWWWW
100%1 mapW
Corrode
50%8 map · cấm 3LLLWW
–
Lotus
83%6 map · cấm 1WWWWW
100%2 mapWW
Ascent
50%2 map · cấm 1WL
–
Abyss
75%4 map · cấm 5WWWL
50%2 mapWL
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Grand finalLeviatán EsportsLeviatán Esports2G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports3Trận này
G2 Esports vô địch
Leviatán Esports bị loại