Kết quả G2 Esports vs LOUD (G2-LOUD): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 24/04/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16102LOUDLOUD#4 · Elo 14380
VCT Americas Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
81.9%Xác suất thắng trước trận18.1%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsLOUDLOUDLOUDVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs LOUD: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven49 phút▶
G2 EsportsChamber · Astra · Neon · Phoenix · FadePICK
13
Thủ6:6Công7:3
LOUDVyse · Neon · Sova · Viper · Omen
9
MAP 2Pearl50 phút▶
G2 EsportsAstra · Harbor · Sova · Vyse · Neon
13
Thủ7:5Công6:5
LOUDChamber · Astra · Sova · KAY/O · NeonPICK
10

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayChamber29223135+1082%18625%41
valynAstra24821136+882%16126%11
jawgemoNeon23418146+482%14826%41
leafPhoenix20617149+377%13327%44
trentFade14513167-368%9433%11
LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
lukxoVyse26620196+177%17629%31
VirtyyNeon20913185-577%13417%43
cauanzinSova16813185-577%10715%02
DarkerViper15711195-864%11132%13
BatiOmen14113184-555%9030%05

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Fracture
  2. LOUD cấm Bind
  3. G2 Esports chọn Haven
  4. LOUD chọn Pearl
  5. G2 Esports cấm Lotus
  6. LOUD cấm Split
  7. Breeze còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs LOUD: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 172 điểm Elo: G2 Esports 1610, LOUD 1438.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: G2 Esports thắng 0, LOUD thắng 1. LOUD thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 5/10 trận, LOUD thắng 2/10. G2 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 82% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs LOUD

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
babybay
babybayHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng65%
28Trận 12 tháng23
5/1010 trận gần nhất3/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 2
211ACS184
1.13K/D0.98
72%KAST76%
138ADR123
30Tuổi21
07/2025Ở đội từ01/2026
216eDPI200
DarkerHồ sơ
LOUDElo: #4
DaviH
luk xo

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiLOUD
63% (72-42)Tỉ lệ thắng map28% (7-18)
6-10Map quyết định thắng–thua2-3
69%Thắng loạt không mất map nào0%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
55%Round thắng khi tấn công39%
59%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs LOUD: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports0thắng1thắngLOUDLOUD

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho LOUD ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và LOUD trước trận

G2 Esports · thắng 5/10LOUD · thắng 2/10ThắngThua
136414731583169316101438136414731583169316101438
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
BPaper Rex1–2
TBBL Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
TAll Gamers2–0
TT12–0
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TMIBR3–0
BMIBR0–2
TTeam Envy2–1
BEvil Geniuses0–2
B100 Thieves1–2
BCloud90–2
BMIBR0–2
B100 Thieves1–2
BKRÜ Esports1–2
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
LOUD
50%12 map · cấm 6LWLLL
Split
0%1 map · cấm 3L
67%9 map · cấm 6WWWWW
Haven
0%3 mapLLL
56%9 map · cấm 3WWLLL
Corrode
–
80%5 map · cấm 5WWWLW
Breeze
100%2 mapWW
80%5 map · cấm 7WLWWW
Abyss
0%2 mapLL
80%5 map · cấm 12WWWWL
Bind
0%1 map · cấm 2L
100%2 map · cấm 13WW
Pearl
50%2 map · cấm 2WL
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
–
0%1 mapL
Lotus
0%1 mapL
–
Fracture
–

Liquipedia CC BY-SA