Kết quả G2 Esports vs MIBR (G2-MIBR): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 10/04/2026

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports#6 · Elo 16430MIBRMIBRMIBR#9 · Elo 15162
VCT Americas Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
75.3%Xác suất thắng trước trận24.7%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026G2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsMIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 Esports vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Lotus46 phút▶
G2 EsportsVyse · Harbor · Neon · Fade · OmenPICK
8
Công6:6Thủ2:7
MIBRNeon · Vyse · Omen · Raze · Fade
13
MAP 2Split68 phút▶
G2 EsportsVyse · Astra · Harbor · Neon · Fade
14
Công6:6Thủ6:6Công0:3Thủ2:1
MIBRVyse · Fade · Raze · Astra · NeonPICK
16

Bảng điểm tuyển thủ

G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayVyse23317154+276%14117%20
valynHarbor218171410+371%15930%20
jawgemoNeon21314199-581%14116%25
trentFade18814176-367%13334%10
leafOmen1338185-1071%9417%27
MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenNeon36028152+1391%22822%32
texVyse22716144+267%14942%40
MazinoOmen174131511-271%11128%33
aspasRaze16713143-167%12717%13
VernoFade16313126+176%11124%11

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Fracture
  2. MIBR cấm Haven
  3. G2 Esports chọn Lotus
  4. MIBR chọn Split
  5. G2 Esports cấm Breeze
  6. MIBR cấm Pearl
  7. Bind còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

G2 Esports vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 127 điểm Elo: G2 Esports 1643, MIBR 1516.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: G2 Esports thắng 5, MIBR thắng 1. G2 Esports thắng 3-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 Esports thắng 7/10 trận, MIBR thắng 4/10. G2 Esports đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 Esports vs MIBR

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL
MIBRElo: #9

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2 EsportsĐộiMIBR
65% (75-40)Tỉ lệ thắng map48% (35-38)
8-9Map quyết định thắng–thua3-7
64%Thắng loạt không mất map nào75%
47 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
55%Round thắng khi tấn công54%
58%Thắng hiệp 140%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 Esports vs MIBR: các lần gặp trước trận này

G2 EsportsG2 EsportsG2 Esports5thắng1thắngMIBRMIBRMIBR

6 lần gặp · Trận trước đó: 3–0 cho G2 Esports ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của G2 Esports và MIBR trước trận

G2 Esports · thắng 7/10MIBR · thắng 4/10ThắngThua
146615421618169316531511146615421618169316531511
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPaper Rex1–2
TBBL Esports2–0
BNongshim RedForce1–2
TAll Gamers2–0
TT12–0
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TMIBR3–0
TNRG2–0
TCloud92–0
BNRG2–3
BG2 Esports0–3
BFURIA Esports2–3
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
BKiwoom DRX1–2
BNRG1–2
TTeam Heretics2–0
TRex Regum Qeon2–0
BFnatic1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

G2 Esports
MIBR
60%10 map · cấm 6LWLWL
Split
33%3 map · cấm 1LLW
56%9 map · cấm 3WWLLL
Corrode
67%3 map · cấm 1WLW
67%9 map · cấm 6WWWWW
Haven
0%3 mapLLL
80%5 map · cấm 7WLWWW
Abyss
25%4 mapLLLW
75%4 map · cấm 4WWWL
Breeze
67%3 mapLWW
100%4 map · cấm 12WWWW
Bind
100%2 mapWW
50%2 map · cấm 1WL
Sunset
–
100%2 map · cấm 12WW
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA