Kết quả Nongshim RedForce vs G2 Esports (NS-G2): VCT Masters Santiago 2026, ngày 09/03/2026

49.5%Xác suất thắng trước trận50.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nongshim RedForce vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Abyss43 phút▶
Nongshim RedForceWaylay · Sova · Omen · Astra · Yoru
7
Thủ5:7Công2:6
G2 EsportsWaylay · Neon · Sova · Astra · HarborPICK
13
MAP 2Corrode38 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Yoru · Viper · Omen · FadePICK
13
Công10:2Thủ3:5
G2 EsportsViper · Skye · Iso · Astra · Waylay
7
MAP 3Splitmap quyết định60 phút▶
Nongshim RedForceNeon · Yoru · Fade · Viper · Omen
14
Thủ8:4Công4:8Thủ1:0Công1:0
G2 EsportsViper · Astra · Waylay · Fade · Neon
12

Bảng điểm tuyển thủ

Nongshim RedForce
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
DambiWaylay24917150+260%15427%44
XrossSova19513154-270%13524%10
RbOmen16712155-370%10825%10
IvyAstra15210155-565%9448%21
FrancisYoru885185-1350%6233%16
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
babybayWaylay25818134+575%15742%64
jawgemoNeon20316121+475%12619%24
trentSova20212127080%14824%20
leafAstra19315105+580%12733%11
valynHarbor17815107+575%12221%00

Cấm và chọn map

  1. G2 Esports cấm Bind
  2. Nongshim RedForce cấm Pearl
  3. G2 Esports chọn Abyss
  4. Nongshim RedForce chọn Corrode
  5. G2 Esports cấm Breeze
  6. Nongshim RedForce cấm Haven
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình Nongshim RedForce vs G2 Esports

Dambi
FrancisIGL
Ivy
Rb
Xross
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
66%Tỉ lệ thắng82%
29Trận 12 tháng22
10/1010 trận gần nhất8/10
thắng 11Chuỗi hiện tạithắng 3
205ACS211
0.99K/D1.13
69%KAST72%
136ADR138
19Tuổi30
01/2025Ở đội từ07/2025
–eDPI216
babybay
babybayHồ sơ
G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của Nongshim RedForce và G2 Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

G2 Esports9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 11%thua 1-2 22%thua 0-2 11%
Nongshim RedForce · thắng 9/10G2 Esports · thắng 7/10ThắngThua
152615761626167516661667152615761626167516661667
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TGentle Mates2–0
TRex Regum Qeon3–2
TFULL SENSE2–0
TT12–1
TTeam Secret2–0
TKiwoom DRX2–1
TTeam Heretics2–0
TWolves Esports1–0
BKiwoom DRX0–1
TTeam Heretics1–0
TAll Gamers2–0
TT12–0
TXLG Gaming2–0
BPaper Rex0–2
TMIBR3–0
TNRG2–0
TCloud92–0
BFURIA Esports1–2
T100 Thieves2–1
BPaper Rex1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Nongshim RedForce
G2 Esports
80%5 map · cấm 1WWWLW
Split
67%9 map · cấm 4WLWLW
67%3 map · cấm 3WLW
Corrode
70%10 map · cấm 4LWWLW
100%4 map · cấm 5WWWW
Haven
57%7 map · cấm 7WWWLL
100%3 map · cấm 1WWW
Bind
80%5 map · cấm 12WWWWL
50%2 map · cấm 4WL
Abyss
67%6 map · cấm 7WWLWL
–
Lotus
60%5 mapWLWWL
100%2 mapWW
Sunset
50%2 map · cấm 4LW
0%2 map · cấm 6LL
Pearl
100%2 map · cấm 11WW
100%1 map · cấm 2W
Breeze
100%2 map · cấm 3WW
–
Ascent
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA

77% · 22 mapTất cả map49 map · 67%
62%Round thắng khi tấn công55%
67%Thắng hiệp 165%