Kết quả Leviatán Esports vs G2 Esports (LEV-G2): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 22/05/2026

23.5%Xác suất thắng trước trận76.5%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026 · Chung kết nhánh trênLeviatán EsportsLeviatán EsportsLeviatán EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsG2 EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Leviatán Esports vs G2 Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ascent40 phút▶
Leviatán EsportsNeon · Chamber · Phoenix · Sova · OmenPICK
13
Thủ6:6Công7:1
G2 EsportsAstra · Sova · Phoenix · Vyse · Yoru
7
MAP 2Pearl48 phút▶
Leviatán EsportsSova · Neon · Chamber · Phoenix · Astra
9
Công7:5Thủ2:8
G2 EsportsVyse · Neon · Phoenix · Astra · FadePICK
13
MAP 3Splitmap quyết định36 phút▶
Leviatán EsportsPhoenix · Omen · Viper · Neon · Fade
13
Công7:5Thủ6:0
G2 EsportsViper · Raze · Fade · Vyse · Astra
5

Bảng điểm tuyển thủ

Leviatán Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
spikeziNNeon34625136+1285%25026%31
NeonChamber2752164+1585%17528%41
SatoPhoenix212151412+180%12431%41
blowzSova152111011+185%11021%21
kiNggOmen1411197+285%8730%21
G2 Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
valynAstra21415185-360%13428%13
trentSova17912155-365%10926%11
leafPhoenix1538167-860%10419%15
babybayVyse1359176-860%9922%12
jawgemoYoru1258171-935%9127%14

Cấm và chọn map

  1. Leviatán Esports cấm Lotus
  2. G2 Esports cấm Fracture
  3. Leviatán Esports chọn Ascent
  4. G2 Esports chọn Pearl
  5. Leviatán Esports cấm Breeze
  6. G2 Esports cấm Breeze
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Leviatán Esports vs G2 Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 135 điểm Elo: Leviatán Esports 1519, G2 Esports 1654.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Leviatán Esports thắng 4, G2 Esports thắng 4. Leviatán Esports thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Leviatán Esports thắng 7/10 trận, G2 Esports thắng 6/10. Leviatán Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 Esports 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Leviatán Esports vs G2 Esports

G2 EsportsElo: #6
babybay
trent
valynIGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Leviatán EsportsĐộiG2 Esports
57% (38-29)Tỉ lệ thắng map66% (71-36)
7-5Map quyết định thắng–thua4-9
47%Thắng loạt không mất map nào85%
47 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
54%Round thắng khi tấn công56%
60%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Leviatán Esports vs G2 Esports: các lần gặp trước trận này

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Leviatán Esports ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Leviatán Esports và G2 Esports trước trận

Leviatán Esports · thắng 7/10G2 Esports · thắng 6/10ThắngThua
147315461620169315191654147315461620169315191654
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TMIBR2–1
TFURIA Esports2–1
BLOUD1–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
BCloud90–2
TSentinels2–0
TKRÜ Esports2–0
TKRÜ Esports2–0
T100 Thieves2–0
TCloud92–0
TTeam Envy2–0
TLOUD2–0
BLeviatán Esports1–2
BMIBR0–2
BPaper Rex1–2
TBBL Esports2–0
BNongshim RedForce1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Leviatán Esports
G2 Esports
67%6 map · cấm 2LWWWW
Split
40%10 map · cấm 6WLLLW
71%7 map · cấm 1WLWWW
Bind
80%5 map · cấm 9LWWWW
33%3 map · cấm 2WLL
Haven
78%9 map · cấm 4WWWWW
0%5 map · cấm 5LLLLL
Breeze
83%6 map · cấm 5WWLWW
100%1 mapW
Corrode
50%8 map · cấm 3LLLWW
75%4 map · cấm 5WLWW
Pearl
100%3 map · cấm 10WWW
–
Lotus
80%5 map · cấm 1WWWWL
–
Abyss
75%4 map · cấm 5WWWL
50%2 mapWL
Fracture
–
100%1 mapW
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp