Kết quả TYLOO vs JD Gaming (TYLOO-JDG): VCT China Stage 1 2026, ngày 14/04/2026

TYLOOTYLOO#38 · Elo 14110JD GamingJD Gaming#79 · Elo 14282
VCT China Stage 1 2026 · Group AlphaĐã kết thúcBO3LAN
46.4%Xác suất thắng trước trận53.6%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026TYLOOTYLOOTYLOOJD GamingJD GamingJD GamingVS
XEM LẠIYouTube · Project Horizon - VALORANT · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

TYLOO vs JD Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind70 phút▶
TYLOOViper · Neon · Skye · Waylay · BrimstonePICK
15
Thủ8:4Công4:8OT Thủ1:3OT Công2:2
JD GamingOmen · Neon · Skye · Brimstone · Waylay
17
MAP 2Haven47 phút▶
TYLOOViper · Neon · Sova · Omen · Cypher
8
Công3:9Thủ5:4
JD GamingOmen · Neon · Sova · Cypher · WaylayPICK
13

Bảng điểm tuyển thủ

TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
SplashNeon26627285-1–––––
slowlyBrimstone246282512+3–––––
ScalesViper222232390–––––
sword9Skye18621237-2–––––
ErvWaylay10813248-11–––––
JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
stewOmen255312018+11–––––
YuicawWaylay240262210+4–––––
zheNeon21824256-1–––––
coconutSkye210232119+2–––––
jkuroBrimstone199192428-5–––––

Cấm và chọn map

  1. TYLOO cấm Lotus
  2. JD Gaming cấm Breeze
  3. TYLOO chọn Bind
  4. JD Gaming chọn Haven
  5. TYLOO cấm Fracture
  6. JD Gaming cấm Pearl
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình TYLOO vs JD Gaming

TYLOOElo: #38
SLOWLY
splash
sword9IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng14%
–Trận 12 tháng7
–10 trận gần nhất1/7
–Chuỗi hiện tạithua 1
191ACS196
1.15K/D1.03
22Tuổi23
01/2026Ở đội từ01/2026
coconut
coconutHồ sơ
JD GamingElo: #79
coconut
jkuroIGL
Stew

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

TYLOO vs JD Gaming: các lần gặp trước trận này

TYLOOTYLOO2thắng2thắngJD GamingJD Gaming

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho TYLOO ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của TYLOO và JD Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

TYLOO13 trậnthắng 2-0 38%thắng 2-1 31%thua 1-2 23%thua 0-2 8%
JD Gaming13 trậnthắng 2-0 23%thắng 2-1 31%thua 1-2 23%thua 0-2 23%
TYLOO · thắng 6/10JD Gaming · thắng 6/10ThắngThua
136513951425145514111428136513951425145514111428
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TAll Gamers2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
BBilibili Gaming1–3
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2
TTrace Esports2–0
BDragon Ranger Gaming1–2
TTEC Esports2–0
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TAny Questions Gaming3–0
BBilibili Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TRare Atom2–0
BEDward Gaming1–2
TTEC Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

TYLOO
JD Gaming
43%7 map · cấm 3LLWLL
Haven
69%13 map · cấm 1WLLWL
57%7 map · cấm 1LWLWL
Split
50%6 map · cấm 4WWWLL
20%5 map · cấm 3WLLLL
Pearl
57%7 map · cấm 5LWLWL
86%7 map · cấm 2WWWWW
Bind
67%3 map · cấm 4WLW
50%4 map · cấm 2WLWL
Corrode
25%4 map · cấm 4LLLW
50%2 map · cấm 5LW
Abyss
80%5 map · cấm 3WLWWW
100%4 map · cấm 3WWWW
Breeze
0%1 map · cấm 7L
100%1 map · cấm 4W
Fracture
50%2 map · cấm 4WL
–
Sunset
33%3 mapLLW
–
Lotus
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA

59% · 37 mapTất cả map46 map · 57%
58%Round thắng khi tấn công52%
64%Thắng hiệp 158%