Kết quả JD Gaming vs TYLOO (JDG-TYLOO): VCT China Stage 1 2026, ngày 01/05/2026

JD GamingJD Gaming#79 · Elo 14342TYLOOTYLOO#39 · Elo 14121
VCT China Stage 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
54.8%Xác suất thắng trước trận45.2%
Xem lại
VCT China Stage 1 2026 · Tứ kết nhánh trên 2JD GamingJD GamingJD GamingTYLOOTYLOOTYLOOVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour CN · ZH

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

JD Gaming vs TYLOO: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven33 phút▶
JD GamingOmen · Neon · Sova · Cypher · WaylayPICK
13
Thủ10:2Công3:0
TYLOOCypher · Neon · Fade · Phoenix · Omen
2
MAP 2Fracture48 phút▶
JD GamingBrimstone · Neon · Skye · Cypher · Raze
9
Công9:3Thủ0:10
TYLOOCypher · Neon · Tejo · Skye · BrimstonePICK
13
MAP 3Pearlmap quyết định55 phút▶
JD GamingKilljoy · Neon · Skye · Astra · Waylay
13
Công5:7Thủ8:3
TYLOOCypher · Neon · Fade · Phoenix · Astra
10

Bảng điểm tuyển thủ

JD Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zheNeon3071992+10–––––
YuicawWaylay2551361+7–––––
stewOmen2441397+4–––––
coconutSova2161255+7–––––
jkuroCypher158982+1–––––
TYLOO
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ErvPhoenix2099136-4–––––
ScalesCypher1568131-5–––––
sword9Fade1548133-5–––––
slowlyOmen1356133-7–––––
SplashNeon1136141-8–––––

Cấm và chọn map

  1. JD Gaming cấm Breeze
  2. TYLOO cấm Lotus
  3. JD Gaming chọn Haven
  4. TYLOO chọn Fracture
  5. JD Gaming cấm Split
  6. TYLOO cấm Ascent
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

JD Gaming vs TYLOO: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 22 điểm Elo: JD Gaming 1434, TYLOO 1412.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: JD Gaming thắng 3, TYLOO thắng 2. JD Gaming thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT China Stage 1 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: JD Gaming thắng 6/10 trận, TYLOO thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho JD Gaming 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình JD Gaming vs TYLOO

JD GamingElo: #79
coconut
jkuroIGL
Stew
coconut
coconutHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
14%Tỉ lệ thắng–
7Trận 12 tháng–
1/710 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
196ACS191
1.03K/D1.15
23Tuổi22
01/2026Ở đội từ01/2026
TYLOOElo: #39
SLOWLY
splash
sword9IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

JD GamingĐộiTYLOO
56% (44-35)Tỉ lệ thắng map55% (37-30)
8-9Map quyết định thắng–thua5-6
50%Thắng loạt không mất map nào67%
44 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
51%Round thắng khi tấn công57%
59%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

JD Gaming vs TYLOO: các lần gặp trước trận này

JD GamingJD Gaming3thắng2thắngTYLOOTYLOO

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho JD Gaming ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của JD Gaming và TYLOO trước trận

JD Gaming · thắng 6/10TYLOO · thắng 6/10ThắngThua
137214001428145514341412137214001428145514341412
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
TTYLOO2–0
TTEC Esports2–0
BAll Gamers0–2
BBilibili Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–1
TAny Questions Gaming3–0
BBilibili Gaming0–2
TTrace Esports2–0
TRare Atom2–0
TDragon Ranger Gaming2–0
BJD Gaming0–2
TAll Gamers2–1
BFunPlus Phoenix1–2
TTEC Esports2–0
TBilibili Gaming2–1
BBilibili Gaming1–3
TAny Questions Gaming2–0
TTEC Esports2–1
BEDward Gaming1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

JD Gaming
TYLOO
67%15 map · cấm 1LLWWL
Haven
44%9 map · cấm 3WLLLW
50%6 map · cấm 4LLWWW
Split
57%7 map · cấm 1LWLWL
60%5 map · cấm 4WLWWL
Bind
75%8 map · cấm 2LWWWW
57%7 map · cấm 6LWLWL
Pearl
20%5 map · cấm 3LLLLW
25%4 map · cấm 4WLLL
Corrode
50%4 map · cấm 2LWLW
80%5 map · cấm 3WWWLW
Abyss
50%2 map · cấm 5WL
0%1 map · cấm 9L
Breeze
100%5 map · cấm 3WWWWW
67%3 map · cấm 4LWW
Fracture
100%1 map · cấm 6W
33%3 mapWLL
Sunset
–
50%2 map · cấm 1WL
Lotus
–

Liquipedia CC BY-SA