Kết quả MIBR vs Team Envy (MIBR-NV): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 21/08/2026

77.7%Xác suất thắng trước trận22.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Team Envy: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset38 phút▶
MIBRSova · Omen · Neon · Phoenix · CypherPICK
5
Thủ4:8Công1:5
Team EnvyPhoenix · Neon · Fade · Chamber · Omen
13
MAP 2Ascent48 phút▶
MIBRJett · Sova · Neon · Cypher · Omen
13
Thủ8:4Công5:5
Team EnvyPhoenix · Sova · Omen · Neon · ChamberPICK
9
MAP 3Splitmap quyết định34 phút▶
MIBRRaze · Viper · Omen · Jett · Skye
13
Thủ8:4Công5:1
Team EnvyFade · Omen · Viper · Phoenix · Neon
5

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Summit
  2. Team Envy cấm Breeze
  3. MIBR chọn Sunset
  4. Team Envy chọn Ascent
  5. MIBR cấm Haven
  6. Team Envy cấm Lotus
  7. Split còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Team Envy: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 142 điểm Elo: MIBR 1591, Team Envy 1449.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: MIBR thắng 2, Team Envy thắng 1. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 6/10 trận, Team Envy thắng 4/10. MIBR đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 78% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Team Envy

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

MIBRĐộiTeam Envy
58% (38-28)Tỉ lệ thắng map49% (45-46)
1-7Map quyết định thắng–thua11-6
93%Thắng loạt không mất map nào33%
47 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
57%Round thắng khi tấn công48%
59%Thắng hiệp 142%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Team Envy: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR2thắng1thắngTeam EnvyTeam EnvyTeam Envy

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của MIBR và Team Envy trước trận

MIBR · thắng 6/10Team Envy · thắng 4/10ThắngThua
140314691536160215911449140314691536160215911449
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TKRÜ Esports2–0
BLeviatán Esports0–2
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–0
TTeam Envy2–0
BNRG1–2
TLeviatán Esports3–0
TKRÜ Esports2–0
B100 Thieves0–2
BLeviatán Esports1–2
TSentinels2–0
TM802–0
BNRG0–2
TFURIA Esports2–1
BLeviatán Esports0–2
BMIBR0–2
BEvil Geniuses0–2
BSentinels0–2
BEvil Geniuses1–2
TCloud92–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
Team Envy
83%6 map · cấm 5WLWWW
Haven
29%7 map · cấm 2LLLLW
57%7 mapLWLWW
Breeze
20%5 map · cấm 7LLLWL
50%6 map · cấm 1WLLWL
Split
33%3 map · cấm 7WLL
67%3 map · cấm 4LWW
Ascent
67%6 mapWWWLW
75%4 map · cấm 1WWLW
Sunset
50%2 map · cấm 2WL
100%2 map · cấm 3WW
Lotus
33%3 map · cấm 6LLW
67%3 map · cấm 2WLW
Fracture
0%1 map · cấm 2L
–
Pearl
50%4 map · cấm 1LWWL
0%1 mapL
Bind
50%2 map · cấm 2WL
0%1 map · cấm 5L
Summit
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA