Kết quả KRÜ Esports vs MIBR (KRÜ-MIBR): VCT Americas Stage 2 2026, ngày 15/08/2026

22.8%Xác suất thắng trước trận77.2%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

KRÜ Esports vs MIBR: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze44 phút▶
KRÜ EsportsSova · Neon · Chamber · Harbor · KAY/O
6
Công5:7Thủ1:6
MIBRSova · Phoenix · Neon · Cypher · HarborPICK
13
MAP 2Sunset42 phút▶
KRÜ EsportsFade · Chamber · Neon · Omen · KAY/OPICK
6
Thủ4:8Công2:5
MIBROmen · Phoenix · Cypher · Sova · Neon
13

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Summit
  2. KRÜ Esports cấm Haven
  3. MIBR chọn Breeze
  4. KRÜ Esports chọn Sunset
  5. MIBR cấm Split
  6. KRÜ Esports cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

KRÜ Esports vs MIBR: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 140 điểm Elo: KRÜ Esports 1443, MIBR 1583.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: KRÜ Esports thắng 2, MIBR thắng 3. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Americas Qualifier 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: KRÜ Esports thắng 2/10 trận, MIBR thắng 5/10. MIBR đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MIBR 77% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình KRÜ Esports vs MIBR

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

KRÜ EsportsĐộiMIBR
38% (19-31)Tỉ lệ thắng map58% (38-28)
3-7Map quyết định thắng–thua1-7
50%Thắng loạt không mất map nào93%
44 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
48%Round thắng khi tấn công57%
45%Thắng hiệp 156%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

KRÜ Esports vs MIBR: các lần gặp trước trận này

KRÜ EsportsKRÜ Esports2thắng3thắngMIBRMIBRMIBR

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của KRÜ Esports và MIBR trước trận

KRÜ Esports · thắng 2/10MIBR · thắng 5/10ThắngThua
139914661534160214431583139914661534160214431583
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TBESTIA2–1
TSentinels2–1
BCloud90–2
BG2 Esports0–2
B100 Thieves0–2
BLOUD1–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2
BNRG0–2
BG2 Esports0–2
BLeviatán Esports0–2
TEvil Geniuses2–0
TFURIA Esports2–0
TTeam Envy2–0
BNRG1–2
TLeviatán Esports3–0
TKRÜ Esports2–0
B100 Thieves0–2
BLeviatán Esports1–2
BTeam Envy0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

KRÜ Esports
MIBR
22%9 map · cấm 2LLLWL
Breeze
50%6 mapWLWLW
60%5 map · cấm 5WWLLW
Haven
83%6 map · cấm 5WWWLW
63%8 mapWLLWL
Lotus
100%2 map · cấm 3WW
25%4 map · cấm 5WLLL
Split
50%6 mapLWLLW
67%3 map · cấm 3LWW
Sunset
67%3 map · cấm 1LWW
0%2 map · cấm 3LL
Ascent
67%3 map · cấm 4WWL
0%1 map · cấm 5L
Fracture
67%3 map · cấm 2WLW
50%2 map · cấm 1LW
Summit
0%1 map · cấm 4L
50%2 mapLW
Bind
0%1 mapL
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp