Kết quả MIBR vs Leviatán Esports (MIBR-LEV): VCT Americas Stage 1 2026, ngày 15/05/2026

50.6%Xác suất thắng trước trận49.4%
Xem lại
VCT Americas Stage 1 2026 · Bán kết nhánh trên 1MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRLeviatán EsportsLeviatán EsportsLeviatán EsportsVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour Americas · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Leviatán Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split49 phút▶
MIBRNeon · Vyse · Astra · Raze · FadePICK
10
Thủ4:8Công6:5
Leviatán EsportsNeon · Phoenix · Viper · Omen · Fade
13
MAP 2Fracture30 phút▶
MIBRJett · Neon · Cypher · Brimstone · Skye
13
Công8:4Thủ5:0
Leviatán EsportsBrimstone · Tejo · Neon · Breach · WaylayPICK
4
MAP 3Ascentmap quyết định45 phút▶
MIBRSage · Jett · Omen · Sova · Vyse
7
Thủ4:8Công3:5
Leviatán EsportsNeon · Phoenix · Sova · Chamber · Omen
13

Bảng điểm tuyển thủ

MIBR
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
zekkenNeon22719181+170%12714%76
texVyse18914166-283%13432%21
MazinoAstra18614179-370%12522%11
aspasRaze15010173-761%10615%21
VernoFade13811187-752%9531%02
Leviatán Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
spikeziNNeon28121169+565%18330%54
SatoPhoenix25222184+478%17334%34
kiNggViper21619123+791%15537%20
NeonOmen19216146+278%13624%14
blowzFade94883083%6623%00

Cấm và chọn map

  1. MIBR cấm Pearl
  2. Leviatán Esports cấm Lotus
  3. MIBR chọn Split
  4. Leviatán Esports chọn Fracture
  5. MIBR cấm Haven
  6. Leviatán Esports cấm Breeze
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình MIBR vs Leviatán Esports

Chưa có đội hình.

MIBR vs Leviatán Esports: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng2thắngLeviatán EsportsLeviatán Esports

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của MIBR và Leviatán Esports trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

MIBR5 trậnthắng 2-0 60%thua 0-2 40%
Leviatán Esports6 trậnthắng 2-0 33%thắng 2-1 33%thua 1-2 17%thua 0-2 17%
MIBR · thắng 5/10Leviatán Esports · thắng 6/10ThắngThua
145814901521155315151512145814901521155315151512
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Envy0–2
TLeviatán Esports2–0
BCloud90–2
TLOUD2–0
TG2 Esports2–0
BNRG2–3
BG2 Esports0–3
BFURIA Esports2–3
TNRG2–1
TTeam Envy2–0
TFURIA Esports2–1
BLOUD1–2
BMIBR0–2
TTeam Envy2–0
TG2 Esports2–1
TCloud92–0
BCloud90–2
TSentinels2–0
TKRÜ Esports2–0
BCloud90–2

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBR
Leviatán Esports
50%6 map · cấm 1LLWWL
Split
60%5 map · cấm 2WWWLL
60%5 mapWWLLW
Breeze
0%5 map · cấm 4LLLLL
67%3 mapWWL
Bind
71%7 map · cấm 1WWWLW
33%6 map · cấm 2LLWWL
Haven
33%3 map · cấm 2LLW
25%4 mapWLLL
Abyss
–
67%3 map · cấm 1WLW
Corrode
100%1 mapW
–
Pearl
75%4 map · cấm 5WWLW
100%1 map · cấm 2W
Lotus
–
–
Fracture
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

50% · 28 mapTất cả map26 map · 54%
52%Round thắng khi tấn công54%
43%Thắng hiệp 159%

Đường đi tiếp