Kết quả 100 Thieves vs NRG (100T-NRG): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 20/07/2025

100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 14432NRGNRGNRG#3 · Elo 15240
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
33.1%Xác suất thắng trước trận66.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs NRG: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Bind51 phút▶
100 ThievesBrimstone · Yoru · Raze · Viper · FadePICK
13
Thủ9:3Công4:7
NRGKAY/O · Brimstone · Viper · Fade · Raze
10
MAP 2Sunset32 phút▶
100 ThievesSova · Neon · Omen · Cypher · Yoru
13
Thủ10:2Công3:2
NRGSova · Neon · Omen · Viper · DeadlockPICK
4

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
KessBrimstone224181510+378%14024%31
CryocellsYoru20818143+474%13830%12
AsunaRaze191131611-383%13415%26
ZanderViper17916144+278%11421%31
eeiuFade16916154+174%9627%22
NRG
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
EthanKAY/O225181711+187%13829%22
s0mBrimstone206151617-187%17719%23
skubaViper19916134+370%14514%00
brawkFade169141812-483%10316%31
madaRaze16311173-657%11228%55

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Lotus
  2. NRG cấm Haven
  3. 100 Thieves chọn Bind
  4. NRG chọn Sunset
  5. 100 Thieves cấm Icebox
  6. NRG cấm Ascent
  7. Corrode còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

100 Thieves vs NRG: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 81 điểm Elo: 100 Thieves 1443, NRG 1524.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: 100 Thieves thắng 5, NRG thắng 4. NRG thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại Esports World Cup Americas Qualifier 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 100 Thieves thắng 6/10 trận, NRG thắng 8/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 67% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 100 Thieves vs NRG

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
50%Tỉ lệ thắng56%
20Trận 12 tháng27
6/1010 trận gần nhất8/10
thua 2Chuỗi hiện tạithua 1
209ACS219
1.05K/D1.25
72%KAST76%
137ADR150
21Tuổi25
02/2021Ở đội từ03/2025
364eDPI–
NRGElo: #3
Ethan

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

100 ThievesĐộiNRG
54% (28-24)Tỉ lệ thắng map63% (43-25)
3-6Map quyết định thắng–thua6-4
70%Thắng loạt không mất map nào61%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng khi tấn công52%
43%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

100 Thieves vs NRG: các lần gặp trước trận này

100 Thieves100 Thieves100 Thieves5thắng4thắngNRGNRGNRG

9 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho NRG ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của 100 Thieves và NRG trước trận

100 Thieves · thắng 6/10NRG · thắng 8/10ThắngThua
147715091540157214851524147715091540157214851524
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BEDward Gaming1–2
BFnatic0–1
TMIBR3–2
BNRG1–3
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TNRG2–1
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TNRG2–0
BGen.G Esports0–2
TRex Regum Qeon2–0
TTeam Heretics1–0
T100 Thieves3–1
TMIBR2–0
TCloud92–0
TKRÜ Esports2–0
T2GAME Esports2–0
B100 Thieves1–2
TLeviatán Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
NRG
64%11 map · cấm 1LWLWW
Haven
67%6 map · cấm 6WWWLL
44%9 map · cấm 1WWLLL
Icebox
75%8 map · cấm 3LWWWW
33%6 map · cấm 9LLWLW
Pearl
86%7 mapWWWWW
57%7 map · cấm 1LWWWL
Split
75%4 map · cấm 12WLWW
75%4 map · cấm 1WLWW
Fracture
40%5 map · cấm 2LLWWL
100%1 map · cấm 16W
Lotus
50%6 map · cấm 4WWLLW
75%4 map · cấm 2WWWL
Ascent
0%2 map · cấm 7LL
0%1 mapL
Bind
50%2 mapLW
0%1 map · cấm 1L
Sunset
0%1 map · cấm 2L
–
Abyss
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA