Kết quả LOUD vs 100 Thieves (LOUD-100T): VCT Americas Stage 2 2025, ngày 10/08/2025

LOUDLOUD#4 · Elo 13871100 Thieves100 Thieves100 Thieves#2 · Elo 14562
VCT Americas Stage 2 2025 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
35.3%Xác suất thắng trước trận64.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

LOUD vs 100 Thieves: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset33 phút▶
LOUDNeon · Cypher · Omen · Breach · SovaPICK
13
Công10:2Thủ3:0
100 ThievesNeon · Omen · Cypher · Yoru · Sova
2
MAP 2Bind43 phút▶
LOUDGekko · Brimstone · Raze · Skye · Viper
7
Thủ5:7Công2:6
100 ThievesRaze · Viper · Yoru · Brimstone · FadePICK
13
MAP 3Lotusmap quyết định60 phút▶
LOUDViper · Vyse · Fade · Raze · Omen
12
Thủ6:6Công6:6Thủ0:1Công0:1
100 ThievesRaze · Vyse · Yoru · Fade · Omen
14

Bảng điểm tuyển thủ

LOUD
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
VirtyyNeon32718113+780%24832%43
lukxoCypher31817105+7100%23340%30
pANcadaOmen2841667+10100%17743%30
cauanzinBreach172969+393%10224%00
RobbieBkSova88662073%7350%02
100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AsunaNeon1729133-460%17634%22
ZanderOmen1667147-773%16915%15
KessCypher1668132-567%10744%11
CryocellsYoru1587125-560%17320%01
eeiuSova1568143-647%10518%11

Cấm và chọn map

  1. LOUD cấm Haven
  2. 100 Thieves cấm Icebox
  3. LOUD chọn Sunset
  4. 100 Thieves chọn Bind
  5. LOUD cấm Corrode
  6. 100 Thieves cấm Ascent
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình LOUD vs 100 Thieves

LOUDElo: #4
DaviH
luk xo
DarkerHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
97%Tỉ lệ thắng54%
32Trận 12 tháng24
9/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
184ACS209
0.98K/D1.05
76%KAST72%
123ADR137
20Tuổi22
–Ở đội từ02/2021
200eDPI364
bang
Cryo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

LOUD vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

LOUDLOUD1thắng2thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho 100 Thieves ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của LOUD và 100 Thieves trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves8 trậnthắng 2-0 63%thắng 2-1 13%thua 1-2 13%thua 0-2 13%
LOUD · thắng 1/10100 Thieves · thắng 6/10ThắngThua
137914431507157113871456137914431507157113871456
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BKRÜ Esports1–2
BNRG0–2
TLeviatán Esports2–1
BEvil Geniuses1–2
BSentinels1–2
B100 Thieves1–2
B2GAME Esports0–2
BKRÜ Esports1–2
BKRÜ Esports0–2
BSentinels1–2
BMIBR0–2
TKRÜ Esports2–0
TNRG2–0
BEDward Gaming1–2
BFnatic0–1
TMIBR3–2
BNRG1–3
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TNRG2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

LOUD
100 Thieves
20%5 map · cấm 2LWLLL
Haven
64%11 mapWWLWL
50%2 map · cấm 3LW
Icebox
40%10 map · cấm 2LLLLW
0%4 mapLLLL
Split
57%7 map · cấm 1LWWWL
0%2 map · cấm 1LL
Pearl
40%5 map · cấm 9WLWLL
50%2 map · cấm 4WL
Ascent
75%4 map · cấm 3LWWW
50%2 mapLW
Bind
67%3 mapLWW
100%1 map · cấm 2W
Fracture
75%4 map · cấm 1WWLW
67%3 map · cấm 4LWW
Lotus
–
0%1 mapL
Corrode
100%1 map · cấm 1W
–
Sunset
50%2 map · cấm 1WL

Liquipedia CC BY-SA

32% · 22 mapTất cả map47 map · 57%
47%Round thắng khi tấn công50%
50%Thắng hiệp 151%