Kết quả 100 Thieves vs EDward Gaming (100T-EDG): Esports World Cup 2025, ngày 09/07/2025

61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

100 Thieves vs EDward Gaming: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven50 phút▶
100 ThievesNeon · Yoru · Sova · Omen · CypherPICK
13
Thủ8:4Công5:7
EDward GamingJett · Sova · Omen · Cypher · Breach
11
MAP 2Sunset40 phút▶
100 ThievesOmen · Yoru · Sova · Neon · Cypher
7
Thủ5:7Công2:6
EDward GamingNeon · Cypher · Fade · Breach · OmenPICK
13
MAP 3Ascentmap quyết định46 phút▶
100 ThievesJett · KAY/O · Omen · Killjoy · Sova
10
Thủ5:7Công5:6
EDward GamingWaylay · Sova · Cypher · Omen · KAY/O
13

Bảng điểm tuyển thủ

100 Thieves
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
AsunaNeon25520187+271%15220%45
CryocellsYoru22718166+275%18529%31
eeiuSova217191410+571%16041%30
ZanderOmen183151513067%12635%04
BoostioCypher10510182-863%7329%04
EDward Gaming
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
ZmjjKKJett29925186+779%18620%63
nobodySova18115155083%12334%21
SmoggyOmen167131613-379%11324%23
CHICHOOCypher15915176-267%11020%33
zjcBreach13813166-367%8939%10

Cấm và chọn map

  1. 100 Thieves cấm Lotus
  2. EDward Gaming cấm Split
  3. 100 Thieves chọn Haven
  4. EDward Gaming chọn Sunset
  5. 100 Thieves cấm Pearl
  6. EDward Gaming cấm Icebox
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình 100 Thieves vs EDward Gaming

bang
Cryo
IGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
48%Tỉ lệ thắng60%
23Trận 12 tháng15
6/1010 trận gần nhất5/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
209ACS230
1.05K/D1.14
72%KAST–
137ADR–
21Tuổi21
02/2021Ở đội từ08/2022
364eDPI168
CHICHOO
CHICHOOHồ sơ
CHICHOO
nobody
Smoggy
ZmjjKK

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

Phong độ của 100 Thieves và EDward Gaming trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

100 Thieves9 trậnthắng 2-0 56%thắng 2-1 11%thua 1-2 11%thua 0-2 22%
EDward Gaming7 trậnthắng 2-0 57%thắng 2-1 14%thua 1-2 14%thua 0-2 14%
100 Thieves · thắng 6/10EDward Gaming · thắng 7/10ThắngThua
143614811526157115071444143614811526157115071444
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–1
TMIBR3–2
BNRG1–3
TEvil Geniuses2–0
TCloud92–0
TNRG2–1
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports1–2
TNRG2–0
BMIBR0–2
BGen.G Esports0–1
TTEC Esports2–0
TTEC Esports3–0
TTrace Esports2–0
TFunPlus Phoenix2–0
BBilibili Gaming1–2
TDragon Ranger Gaming2–1
BXLG Gaming0–2
TFunPlus Phoenix2–0
TTEC Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

100 Thieves
EDward Gaming
60%10 map · cấm 1WLWLW
Haven
78%9 map · cấm 3WWLWW
29%7 map · cấm 9LLWLW
Pearl
70%10 map · cấm 5WWLWW
63%8 map · cấm 1LWWWL
Split
50%8 map · cấm 6LWLLW
44%9 map · cấm 1WWLLL
Icebox
50%4 map · cấm 4LLWW
75%4 map · cấm 1WLWW
Fracture
88%8 map · cấm 3WWLWW
100%2 map · cấm 16WW
Lotus
40%10 map · cấm 11WWWLL
33%3 mapWLL
Bind
50%6 map · cấm 1LLWWW
100%3 map · cấm 2WWW
Ascent
50%4 map · cấm 2WWLL
–
Sunset
100%1 map · cấm 2W
–
Abyss
100%1 map · cấm 9W

Liquipedia CC BY-SA

57% · 46 mapTất cả map62 map · 63%
51%Round thắng khi tấn công55%
45%Thắng hiệp 163%