Kết quả Sentinels vs 100 Thieves (SEN-100T): Sentinels Invitational 2025, ngày 06/12/2025

55%Xác suất thắng trước trận45%
Xem lại
Sentinels Invitational 2025 · Bán kếtSentinelsSentinelsSentinels100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 Thieves100 ThievesVS
XEM LẠIYouTube · Sentinels · EN

Sentinels vs 100 Thieves: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 23 điểm Elo: Sentinels 1553, 100 Thieves 1530.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: Sentinels thắng 5, 100 Thieves thắng 1. Sentinels thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Sentinels Invitational 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sentinels thắng 7/10 trận, 100 Thieves thắng 5/10. Sentinels đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 55% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sentinels vs 100 Thieves

SentinelsElo: #21
bang
Cryo
IGL

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SentinelsĐội100 Thieves
57% (67-51)Tỉ lệ thắng map53% (40-35)
12-6Map quyết định thắng–thua6-6
54%Thắng loạt không mất map nào63%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
55%Round thắng khi tấn công47%
61%Thắng hiệp 145%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sentinels vs 100 Thieves: các lần gặp trước trận này

SentinelsSentinels5thắng1thắng100 Thieves100 Thieves100 Thieves

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sentinels ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của Sentinels và 100 Thieves trước trận

Sentinels · thắng 7/10100 Thieves · thắng 5/10ThắngThua
143314841535158615531530143314841535158615531530
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
T100 Thieves2–0
BShopify Rebellion Black0–2
TFURIA Esports2–0
BG2 Esports0–1
BNRG0–1
TT11–0
TTeam Envy2–1
TTeam Envy2–1
TCloud92–0
TCubert Academy2–0
BSentinels0–2
TFURIA Esports2–1
TShopify Rebellion Black2–1
BCloud90–2
TEvil Geniuses2–0
BG2 Esports0–2
BLeviatán Esports1–2
TLOUD2–1
BMIBR0–2
TKRÜ Esports2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Sentinels
100 Thieves
50%12 mapLLWLW
Sunset
20%5 map · cấm 1LLLWL
80%10 map · cấm 1WWWLL
Lotus
50%2 map · cấm 8LW
17%6 map · cấm 6LLWLL
Icebox
0%3 map · cấm 4LLL
60%5 map · cấm 5WWWLL
Haven
50%4 mapLLWW
80%5 map · cấm 2WWWLW
Corrode
100%2 map · cấm 1WW
0%1 map · cấm 10L
Bind
80%5 mapWWLWW
0%2 map · cấm 12LL
Ascent
0%1 map · cấm 5L
0%2 map · cấm 4LL
Split
–
100%1 mapW
Abyss
–
0%1 map · cấm 3L
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA