Kết quả FURIA Esports vs Sentinels (FUR-SEN): Sentinels Invitational 2025, ngày 05/12/2025

24.1%Xác suất thắng trước trận75.9%
Xem lại
Sentinels Invitational 2025FURIA EsportsFURIA EsportsFURIA EsportsSentinelsSentinelsSentinelsVS
XEM LẠIYouTube · Sentinels · EN

FURIA Esports vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 131 điểm Elo: FURIA Esports 1426, Sentinels 1557.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: FURIA Esports thắng 0, Sentinels thắng 2. Sentinels thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA Esports thắng 2/10 trận, Sentinels thắng 5/10. Sentinels đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA Esports vs Sentinels

Chưa có đội hình.

So sánh hai đội

FURIA EsportsĐộiSentinels
30% (16-37)Tỉ lệ thắng map56% (63-49)
4-4Map quyết định thắng–thua12-6
20%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
24%Round thắng khi tấn công56%
9%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA Esports vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

FURIA EsportsFURIA Esports0thắng2thắngSentinelsSentinels

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Sentinels ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của FURIA Esports và Sentinels trước trận

FURIA Esports · thắng 2/10Sentinels · thắng 5/10ThắngThua
127213761481158614261556127213761481158614261556
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
B100 Thieves1–2
BEvil Geniuses0–2
BG2 Esports0–2
B2GAME Esports1–2
BSentinels0–2
BCloud90–2
BLeviatán Esports0–2
B2GAME Esports0–1
TLeviatán Esports1–0
TKRÜ Esports1–0
BG2 Esports0–1
BNRG0–1
TT11–0
TTeam Envy2–1
TTeam Envy2–1
TCloud92–0
TCubert Academy2–0
BXLG Gaming1–2
BGIANTX1–2
BNRG1–3

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIA Esports
Sentinels
0%2 map · cấm 1LL
Sunset
54%13 map · cấm 1WLWLL
–
Lotus
83%12 map · cấm 1LLWWW
33%3 mapWLL
Corrode
80%5 map · cấm 2WLWWW
0%1 mapL
Icebox
14%7 map · cấm 6LLWLL
0%1 map · cấm 3L
Haven
60%5 map · cấm 5LLWWW
0%3 mapLLL
Ascent
0%2 map · cấm 14LL
–
Split
33%3 map · cấm 5LLW
0%1 map · cấm 1L
Bind
0%1 map · cấm 10L
–
Abyss
100%1 mapW
–
Pearl
0%1 map · cấm 3L

Liquipedia CC BY-SA