Kết quả NRG vs Sentinels (NRG-SEN): Red Bull Home Ground 2025, ngày 14/11/2025

NRGNRGNRG#3 · Elo 16281SentinelsSentinels#21 · Elo 15680
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO1LAN
58.5%Xác suất thắng trước trận41.5%
Xem lại
Red Bull Home Ground 2025 · Bán kết nhánh trên 1NRGNRGNRGNRGNRGSentinelsSentinelsSentinelsVS
XEM LẠIYouTube · Red Bull Esports · EN

NRG vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Pearlmap quyết định59 phút
NRG
W
Sentinels
L

Cấm và chọn map

  1. NRG cấm Abyss
  2. Sentinels cấm Corrode
  3. NRG cấm Sunset
  4. Sentinels cấm Bind
  5. NRG cấm Haven
  6. Sentinels cấm Split
  7. Pearl còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 60 điểm Elo: NRG 1628, Sentinels 1568.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: NRG thắng 3, Sentinels thắng 2. NRG thắng 3-1 ở lần gặp trước, tại VCT Americas Stage 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 9/10 trận, Sentinels thắng 6/10. NRG đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NRG 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Sentinels

NRGElo: #3
Ethan
Keiko
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiSentinels
63% (65-38)Tỉ lệ thắng map57% (63-47)
10-5Map quyết định thắng–thua12-6
56%Thắng loạt không mất map nào50%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng khi tấn công56%
58%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Sentinels: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG3thắng2thắngSentinelsSentinels

5 lần gặp · Trận trước đó: 3–1 cho NRG ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của NRG và Sentinels trước trận

NRG · thắng 9/10Sentinels · thắng 6/10ThắngThua
147615351595165516341578147615351595165516341578
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TCubert Academy1–0
TFnatic3–2
TFnatic2–0
TMIBR2–1
TGIANTX2–0
TKiwoom DRX2–1
TEDward Gaming2–0
BG2 Esports0–3
TSentinels3–1
TCloud92–1
TT11–0
TTeam Envy2–1
TTeam Envy2–1
TCloud92–0
TCubert Academy2–0
BXLG Gaming1–2
BGIANTX1–2
BNRG1–3
BG2 Esports0–2
TCloud92–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NRG
Sentinels
91%11 map · cấm 4WLWWW
Lotus
83%12 map · cấm 1LLWWW
17%6 map · cấm 10LLLLW
Sunset
54%13 map · cấm 1WLWLL
60%10 map · cấm 6LLWLW
Haven
60%5 map · cấm 4LLWWW
88%8 map · cấm 1WLWWW
Icebox
14%7 map · cấm 6LLWLL
100%8 mapWWWWW
Corrode
80%5 mapWLWWW
75%4 map · cấm 2WWLW
Split
50%2 map · cấm 4LW
50%4 map · cấm 12WLWL
Ascent
0%2 map · cấm 14LL
75%4 map · cấm 2WWWL
Abyss
100%1 mapW
25%4 map · cấm 10LWLL
Bind
0%1 map · cấm 8L
100%3 mapWWW
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA