Kết quả T1 vs Sentinels (T1-SEN): Red Bull Home Ground 2025, ngày 14/11/2025

T1T1#22 · Elo 15020SentinelsSentinels#21 · Elo 15661
Red Bull Home Ground 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO1LAN
40.9%Xác suất thắng trước trận59.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

T1 vs Sentinels: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunsetmap quyết định63 phút
T1
L
Sentinels
W

Cấm và chọn map

  1. Sentinels cấm Bind
  2. T1 cấm Split
  3. Sentinels cấm Haven
  4. T1 cấm Corrode
  5. Sentinels cấm Pearl
  6. T1 cấm Abyss
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

T1 vs Sentinels: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 64 điểm Elo: T1 1502, Sentinels 1566.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: T1 thắng 4/10 trận, Sentinels thắng 6/10. Sentinels đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sentinels 59% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình T1 vs Sentinels

T1Elo: #22
BuZz
stax
SentinelsElo: #21

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

T1ĐộiSentinels
53% (56-50)Tỉ lệ thắng map57% (62-47)
11-6Map quyết định thắng–thua12-6
38%Thắng loạt không mất map nào50%
46 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
48%Round thắng khi tấn công56%
50%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của T1 và Sentinels trước trận

T1 · thắng 4/10Sentinels · thắng 6/10ThắngThua
146815061544158214761557146815061544158214761557
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BRex Regum Qeon0–2
BKiwoom DRX0–2
TGlobal Esports2–1
BG2 Esports0–2
BTeam Heretics0–2
TDragon Ranger Gaming2–0
BRex Regum Qeon1–2
TNongshim RedForce2–0
BPaper Rex0–2
TRex Regum Qeon2–1
TTeam Envy2–1
TTeam Envy2–1
TCloud92–0
TCubert Academy2–0
BXLG Gaming1–2
BGIANTX1–2
BNRG1–3
BG2 Esports0–2
TCloud92–1
T2GAME Esports2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

T1
Sentinels
75%8 map · cấm 1WLWWL
Sunset
50%12 map · cấm 1LWLLW
29%7 map · cấm 3LWWLL
Lotus
83%12 map · cấm 1LLWWW
25%4 map · cấm 5LWLL
Haven
60%5 map · cấm 3LLWWW
50%4 map · cấm 5WWLL
Corrode
80%5 mapWLWWW
–
Icebox
14%7 map · cấm 6LLWLL
50%4 map · cấm 2LWWL
Ascent
0%2 map · cấm 14LL
50%2 map · cấm 4WL
Bind
0%1 map · cấm 7L
–
Split
50%2 map · cấm 4LW
–
Abyss
100%1 mapW
–
Pearl
–

Liquipedia CC BY-SA