Kết quả Nova Esports vs FunPlus Phoenix (NOVA-FPX): VCT China Stage 1 2025, ngày 30/03/2025

52.9%Xác suất thắng trước trận47.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Icebox53 phút▶
Nova EsportsTejo · Viper · Jett · Killjoy · KAY/O
13
Công5:7Thủ8:4
FunPlus PhoenixVyse · Jett · Gekko · Viper · TejoPICK
11
MAP 2Split51 phút▶
Nova EsportsVyse · Deadlock · Astra · Raze · SkyePICK
13
Công7:5Thủ6:5
FunPlus PhoenixOmen · Viper · Yoru · Tejo · Breach
10

Bảng điểm tuyển thủ

Nova Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
cbTejo30025186+7–––––
EzeirViper19717165+1–––––
GuanGJett16913214-8–––––
OBONEKilljoy16914154-1–––––
o0o0oKAY/O145101820-8–––––
FunPlus Phoenix
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
autumn (Australian player)Vyse37632165+16–––––
LifeJett18215175-2–––––
AAAAYGekko17215178-2–––––
yosemiteViper159141210+2–––––
Shr1mpTejo14212172-5–––––

Cấm và chọn map

  1. FunPlus Phoenix cấm Fracture
  2. Nova Esports cấm Haven
  3. FunPlus Phoenix chọn Icebox
  4. Nova Esports chọn Split
  5. FunPlus Phoenix cấm Lotus
  6. Nova Esports cấm Pearl
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 13 điểm Elo: Nova Esports 1411, FunPlus Phoenix 1398.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Nova Esports thắng 1, FunPlus Phoenix thắng 3. Nova Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại China Evolution Series Act 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Nova Esports thắng 7/10 trận, FunPlus Phoenix thắng 6/10. Nova Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Nova Esports 53% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Nova Esports vs FunPlus Phoenix

Nova EsportsElo: #37
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng20%
–Trận 12 tháng5
–10 trận gần nhất1/5
–Chuỗi hiện tạithua 4
200ACS209
1.02K/D1.16
21Tuổi22
02/2024Ở đội từ02/2023
AAAAY
BerLINIGL
Life
yosemite

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Nova EsportsĐộiFunPlus Phoenix
53% (47-41)Tỉ lệ thắng map50% (47-47)
8-5Map quyết định thắng–thua9-8
53%Thắng loạt không mất map nào50%
45 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
57%Round thắng khi tấn công58%
61%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Nova Esports vs FunPlus Phoenix: các lần gặp trước trận này

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Nova Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Nova Esports và FunPlus Phoenix trước trận

Nova Esports · thắng 7/10FunPlus Phoenix · thắng 6/10ThắngThua
136013961431146714271413136013961431146714271413
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEDward Gaming2–0
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports3–0
TBilibili Gaming2–0
TFunPlus Phoenix2–0
TTrace Esports2–1
BDragon Ranger Gaming0–2
TWolves Esports2–1
BEDward Gaming0–2
TAll Gamers2–0
TTYLOO2–1
TTEC Esports2–0
BNova Esports0–2
BDragon Ranger Gaming1–2
BBilibili Gaming0–2
TTEC Esports2–1
BWolves Esports0–3
TXLG Gaming2–0
TNova Esports2–1
TTYLOO2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Nova Esports
FunPlus Phoenix
83%6 mapWWWWW
Split
0%1 map · cấm 4L
67%3 map · cấm 3LWW
Pearl
100%3 mapWWW
50%4 map · cấm 1LWLW
Fracture
100%1 map · cấm 3W
67%3 mapWLW
Abyss
0%2 map · cấm 1LL
33%3 map · cấm 3LWL
Lotus
0%2 map · cấm 1LL
67%3 mapWLW
Bind
0%1 map · cấm 2L
–
Haven
67%3 map · cấm 1WWL
–
Icebox
50%2 mapLW
100%1 map · cấm 1W
Ascent
–

Liquipedia CC BY-SA