Kết quả GIANTX vs Fnatic (GX-FNC): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 13/08/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14130FnaticFnatic#28 · Elo 15022
VCT EMEA Stage 2 2026 · Play-InsĐã kết thúcBO3LAN
31.6%Xác suất thắng trước trận68.4%
Xem lại
VCT EMEA Stage 2 2026 · Nhánh dưới vòng 1 Trận 4GIANTXGIANTXGIANTXGIANTXGIANTXFnaticFnaticFnaticVS
XEM LẠIYouTube · VALORANT Champions Tour EMEA · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Fnatic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Sunset44 phút▶
GIANTXOmen · Sova · Cypher · Neon · Phoenix
6
Thủ5:7Công1:6
FnaticWaylay · Yoru · Sova · Cypher · OmenPICK
13
MAP 2Split39 phút▶
GIANTXPhoenix · Fade · Viper · Omen · NeonPICK
6
Công3:9Thủ3:4
FnaticNeon · Viper · Waylay · Skye · Omen
13

Cấm và chọn map

  1. Fnatic cấm Ascent
  2. GIANTX cấm Breeze
  3. Fnatic chọn Sunset
  4. GIANTX chọn Split
  5. Fnatic cấm Summit
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs Fnatic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 89 điểm Elo: GIANTX 1413, Fnatic 1502.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: GIANTX thắng 1, Fnatic thắng 4. Fnatic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Stage 2 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 3/10 trận, Fnatic thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Fnatic 68% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Fnatic

GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO
FnaticElo: #28

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiFnatic
47% (47-54)Tỉ lệ thắng map53% (59-52)
11-6Map quyết định thắng–thua10-8
42%Thắng loạt không mất map nào50%
44 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
45%Round thắng khi tấn công52%
36%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX vs Fnatic: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng4thắngFnaticFnatic

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Fnatic ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Fnatic trước trận

GIANTX · thắng 3/10Fnatic · thắng 3/10ThắngThua
138614451505156514131502138614451505156514131502
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFUT Esports0–2
TEintracht Frankfurt2–1
BTeam Heretics0–2
BTeam Liquid0–2
TEternal Fire2–0
BKarmine Corp0–2
BFnatic0–2
BKarmine Corp0–2
TPcific Esports2–1
BKarmine Corp0–2
BEnterprise Esports1–2
BTeam Heretics0–2
BEternal Fire0–2
BTeam Liquid0–2
TKarmine Corp2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere1–2
BKarmine Corp2–3
TBBL Esports2–0
BTeam Heretics1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Fnatic
40%10 map · cấm 3WLLLL
Haven
20%5 map · cấm 4LLLWL
50%8 map · cấm 1WLWLL
Split
57%7 map · cấm 2LLWLW
29%7 map · cấm 2LLWLL
Ascent
50%6 map · cấm 4LLWWW
20%5 map · cấm 2WLLLL
Breeze
67%6 map · cấm 4LWLWW
67%3 map · cấm 6LWW
Lotus
50%6 map · cấm 4WLLLW
0%2 map · cấm 3LL
Bind
33%3 mapWLL
100%1 map · cấm 5W
Summit
25%4 map · cấm 1LLLW
0%4 map · cấm 3LLLL
Pearl
–
–
Fracture
75%4 map · cấm 1LWWW
0%2 map · cấm 2LL
Sunset
100%1 map · cấm 1W

Liquipedia CC BY-SA