Kết quả GIANTX vs Karmine Corp (GX-KC): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 19/07/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14030Karmine CorpKarmine CorpKarmine Corp#10 · Elo 15272
VCT EMEA Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
25.3%Xác suất thắng trước trận74.7%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Karmine Corp: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Haven39 phút▶
GIANTXSova · Phoenix · Neon · Cypher · Omen
8
Công5:7Thủ3:6
Karmine CorpOmen · Neon · Phoenix · Cypher · SovaPICK
13
MAP 2Ascent39 phút▶
GIANTXJett · Cypher · Sova · Omen · PhoenixPICK
4
Công4:8Thủ0:5
Karmine CorpSova · Phoenix · Neon · Omen · Cypher
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
neTSova21215125+381%14126%30
westsidePhoenix184131510-276%11833%31
araNeon18312163-462%12231%54
FlicklessCypher16312174-567%10431%02
JesseOmen11110144-462%6423%12
Karmine Corp
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
dos9Omen23217139+491%16641%42
LêwNNeon22217132+471%14942%12
N4RRATEPhoenix21916148+281%14016%26
SUYGETSUCypher18414125+276%12548%21
avezSova15310109081%10642%01

Cấm và chọn map

  1. Karmine Corp cấm Breeze
  2. GIANTX cấm Summit
  3. Karmine Corp chọn Haven
  4. GIANTX chọn Ascent
  5. Karmine Corp cấm Split
  6. GIANTX cấm Lotus
  7. Sunset còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

Đội hình GIANTX vs Karmine Corp

GIANTXElo: #54
Flickless
Dự bị
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng47%
39Trận 12 tháng30
3/1010 trận gần nhất6/10
thua 2Chuỗi hiện tạithắng 1
229ACS–
1.12K/D–
69%KAST–
146ADR–
21Tuổi21
03/2025Ở đội từ11/2024
–eDPI144
Karmine CorpElo: #10
AvezIGL
N4RRATE

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

GIANTX vs Karmine Corp: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX2thắng4thắngKarmine CorpKarmine CorpKarmine Corp

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Karmine Corp ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Karmine Corp trước trận

Tỉ số các trận Bo3 3 tháng qua

GIANTX6 trậnthắng 2-1 17%thua 1-2 17%thua 0-2 67%
Karmine Corp10 trậnthắng 2-0 30%thắng 2-1 20%thua 1-2 20%thua 0-2 30%
GIANTX · thắng 3/10Karmine Corp · thắng 6/10ThắngThua
139514421488153514031527139514421488153514031527
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BFnatic0–2
BKarmine Corp0–2
TPcific Esports2–1
BKarmine Corp0–2
BEternal Fire0–2
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
BTeam Vitality0–2
BEnterprise Esports1–2
TEternal Fire2–0
BNRG1–2
TPaper Rex2–1
BTeam Vitality0–2
TFnatic3–2
TEternal Fire2–1
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2
TGIANTX2–0
BNatus Vincere0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Karmine Corp
56%9 mapWWWLL
Haven
58%12 mapLLWWW
17%6 map · cấm 3WLLLL
Pearl
25%8 map · cấm 3LLWLL
17%6 map · cấm 3LWLLL
Breeze
40%5 map · cấm 12LWLWL
67%6 map · cấm 3WLWWL
Split
0%4 map · cấm 14LLLL
50%2 map · cấm 4LW
Lotus
43%7 map · cấm 2WWLWL
0%5 map · cấm 3LLLLL
Bind
0%3 map · cấm 1LLL
33%3 map · cấm 1WLL
Ascent
67%3 map · cấm 1LWW
–
Fracture
50%6 map · cấm 2WWLWL
67%3 map · cấm 2WWL
Abyss
100%2 mapWW
0%1 mapL
Sunset
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA

37% · 41 mapTất cả map53 map · 42%
44%Round thắng khi tấn công48%
41%Thắng hiệp 148%