Kết quả GIANTX vs Team Liquid (GX-TL): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 29/07/2026

GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14200Team LiquidTeam LiquidTeam Liquid#19 · Elo 15112
VCT EMEA Stage 2 2026 · Group OmegaĐã kết thúcBO3LAN
31.2%Xác suất thắng trước trận68.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GIANTX vs Team Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Breeze43 phút▶
GIANTXPhoenix · Viper · Sova · Neon · Harbor
6
Công4:8Thủ2:5
Team LiquidPhoenix · Neon · Sova · Cypher · HarborPICK
13
MAP 2Split48 phút▶
GIANTXNeon · Phoenix · Fade · Viper · OmenPICK
7
Công6:6Thủ1:7
Team LiquidViper · Raze · Omen · Jett · Fade
13

Bảng điểm tuyển thủ

GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
westsidePhoenix29820153+584%17650%32
FlicklessViper18612155-353%12328%05
neTSova14211125-179%11056%01
araNeon1348151-758%8425%24
JesseHarbor897174-1063%4317%02
Team Liquid
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
kamoPhoenix34124104+1490%21133%92
purp0Neon20915143+168%13036%31
trexxSova19914117+390%15126%01
nAtsCypher17611125-179%12928%11
KicksHarbor15210117-190%11330%10

Cấm và chọn map

  1. Team Liquid cấm Sunset
  2. GIANTX cấm Summit
  3. Team Liquid chọn Breeze
  4. GIANTX chọn Split
  5. Team Liquid cấm Lotus
  6. GIANTX cấm Haven
  7. Ascent còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

GIANTX vs Team Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 91 điểm Elo: GIANTX 1420, Team Liquid 1511.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: GIANTX thắng 1, Team Liquid thắng 5. Team Liquid thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Kickoff 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: GIANTX thắng 4/10 trận, Team Liquid thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Liquid 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GIANTX vs Team Liquid

GIANTXElo: #54
Flickless
Dự bị
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng59%
40Trận 12 tháng32
4/1010 trận gần nhất4/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
229ACS–
1.12K/D–
69%KAST–
146ADR–
21Tuổi21
03/2025Ở đội từ11/2024
Team LiquidElo: #19
kamo
IGL
purp0

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GIANTXĐộiTeam Liquid
49% (48-50)Tỉ lệ thắng map56% (44-35)
11-7Map quyết định thắng–thua9-4
42%Thắng loạt không mất map nào53%
43 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
44%Round thắng khi tấn công50%
39%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

GIANTX vs Team Liquid: các lần gặp trước trận này

GIANTXGIANTXGIANTX1thắng5thắngTeam LiquidTeam LiquidTeam Liquid

6 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Liquid ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của GIANTX và Team Liquid trước trận

GIANTX · thắng 4/10Team Liquid · thắng 4/10ThắngThua
138614421499155514201511138614421499155514201511
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TEternal Fire2–0
BKarmine Corp0–2
BFnatic0–2
BKarmine Corp0–2
TPcific Esports2–1
BKarmine Corp0–2
BEternal Fire0–2
BFnatic1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
TFnatic2–0
TTeam Heretics2–0
BEternal Fire0–2
BNatus Vincere0–2
BGentle Mates0–2
BGentle Mates1–2
BTeam Vitality1–2
TGentle Mates2–0
TNatus Vincere2–1
BFUT Esports0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

GIANTX
Team Liquid
67%6 map · cấm 3LWWLW
Split
43%7 map · cấm 3LWWLW
17%6 map · cấm 2LWLLL
Breeze
71%7 map · cấm 3WLLWW
50%10 mapWWLLL
Haven
50%2 map · cấm 12LW
20%5 map · cấm 3WLLLL
Pearl
50%6 map · cấm 5LWWLL
40%5 map · cấm 1WLLLW
Ascent
40%5 map · cấm 1WLLLW
0%3 map · cấm 3LLL
Bind
86%7 map · cấm 2WWLWW
50%2 map · cấm 6LW
Lotus
43%7 map · cấm 2WLLLL
50%2 map · cấm 1WL
Abyss
67%3 map · cấm 5LWW
–
Corrode
33%3 map · cấm 2WLL
0%1 mapL
Sunset
–

Liquipedia CC BY-SA