Kết quả FUT Esports vs GIANTX (FUT-GX): VCT EMEA Stage 2 2026, ngày 08/08/2026

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports#18 · Elo 15452GIANTXGIANTXGIANTX#54 · Elo 14220
VCT EMEA Stage 2 2026 · Play-InsĐã kết thúcBO3LAN
74.6%Xác suất thắng trước trận25.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FUT Esports vs GIANTX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Split41 phút▶
FUT EsportsRaze · Neon · Viper · Omen · Skye
13
Thủ6:6Công7:0
GIANTXNeon · Phoenix · Fade · Viper · OmenPICK
6
MAP 2Sunset44 phút▶
FUT EsportsNeon · Cypher · Omen · Waylay · SovaPICK
13
Thủ6:6Công7:4
GIANTXNeon · Phoenix · Sova · Cypher · Omen
10

Bảng điểm tuyển thủ

FUT Esports
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
xeusRaze27520121+879%18523%22
s0ppNeon2521697+774%18922%31
yetujeyViper2021582+790%12225%21
sociablEEOmen16210156-579%9618%34
KROSTALYSkye14010106079%9732%10
GIANTX
Tuyển thủACSKDA+/–KASTADRHS%FKFD
araNeon21011156-463%14133%15
westsidePhoenix18612153-384%10331%32
neTFade18011136-268%11640%23
FlicklessViper16011145-368%10439%21
JesseOmen1279143-568%7933%00

Cấm và chọn map

  1. GIANTX cấm Haven
  2. FUT Esports cấm Breeze
  3. GIANTX chọn Split
  4. FUT Esports chọn Sunset
  5. GIANTX cấm Ascent
  6. FUT Esports cấm Summit
  7. Lotus còn lại làm map quyết định

Liquipedia CC BY-SA

FUT Esports vs GIANTX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 123 điểm Elo: FUT Esports 1545, GIANTX 1422.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FUT Esports thắng 4, GIANTX thắng 0. FUT Esports thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại VCT EMEA Clash 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FUT Esports thắng 5/10 trận, GIANTX thắng 3/10. FUT Esports đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FUT Esports 75% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FUT Esports vs GIANTX

FUT EsportsElo: #18
sociablee
yetujey
KROSTALYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng51%
43Trận 12 tháng41
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
159ACS229
0.79K/D1.12
75%KAST69%
112ADR146
20Tuổi21
11/2025Ở đội từ03/2025
GIANTXElo: #54
Flickless
GRUBINHO

Nguồn cấu hình, ACS, K/D, KAST, ADR: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FUT EsportsĐộiGIANTX
52% (50-46)Tỉ lệ thắng map47% (47-52)
10-8Map quyết định thắng–thua11-6
47%Thắng loạt không mất map nào42%
47 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
53%Round thắng khi tấn công44%
49%Thắng hiệp 136%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FUT Esports vs GIANTX: các lần gặp trước trận này

FUT EsportsFUT EsportsFUT Esports4thắng0thắngGIANTXGIANTXGIANTX

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FUT Esports ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FUT Esports và GIANTX trước trận

FUT Esports · thắng 5/10GIANTX · thắng 3/10ThắngThua
138614431500155715451422138614431500155715451422
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Vitality1–2
TBBL Esports2–1
TPcific Esports2–1
TGentle Mates2–0
BNatus Vincere0–2
BTeam Vitality0–2
TG2 Esports2–0
BEDward Gaming1–2
TNRG2–1
BTeam Vitality1–2
TEintracht Frankfurt2–1
BTeam Heretics0–2
BTeam Liquid0–2
TEternal Fire2–0
BKarmine Corp0–2
BFnatic0–2
BKarmine Corp0–2
TPcific Esports2–1
BKarmine Corp0–2
BEternal Fire0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FUT Esports
GIANTX
85%13 map · cấm 2WWWWW
Haven
40%10 map · cấm 2LLLLW
50%10 map · cấm 2LLWWL
Split
57%7 map · cấm 1LWLWW
50%8 map · cấm 3LWLLW
Ascent
29%7 map · cấm 1LLWLL
27%11 map · cấm 5WLLLL
Lotus
67%3 map · cấm 6WWL
14%7 map · cấm 10LLLLL
Pearl
0%4 map · cấm 3LLLL
83%6 map · cấm 1WLWWW
Bind
0%2 map · cấm 3LL
33%3 map · cấm 15LWL
Breeze
20%5 map · cấm 2LLLLW
43%7 map · cấm 5LWLWL
Fracture
–
100%2 map · cấm 1WW
Sunset
0%1 map · cấm 2L
100%1 map · cấm 1W
Corrode
–

Liquipedia CC BY-SA