Kết quả MIBR vs Virtus.pro (MIBR-VP): BLAST Bounty Fall 2025, ngày 06/08/2025

43.7%Xác suất thắng trước trận56.3%
Xem lại
BLAST Bounty Fall 2025 · Vòng 1/16 Trận 11MIBRMIBRMIBRMIBRMIBRVirtus.proVirtus.proVirtus.proVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MIBR vs Virtus.pro: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train50 phút▶
MIBR
8
T3:9CT5:4
Virtus.pro
13
MAP 2Overpass101 phút▶
MIBR
19
CT10:2T2:10OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT2:1OT2 T1:2OT3 T1:2OT3 CT0:2
Virtus.pro
22

Liquipedia CC BY-SA

MIBR vs Virtus.pro: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 30 điểm Elo: MIBR 1690, Virtus.pro 1720.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: MIBR thắng 3, Virtus.pro thắng 1. MIBR thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MIBR thắng 3/10 trận, Virtus.pro thắng 3/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Virtus.pro 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MIBR vs Virtus.pro

MIBRElo: #15VRS: #12
LNZIGL
AWP
tomaszin
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
43%Tỉ lệ thắng43%
23Trận 12 tháng49
5/1010 trận gần nhất3/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 2
20Tuổi20
–Ở đội từ01/2025
960eDPI1100
Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
PerfectoIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MIBRĐộiVirtus.pro
45% (76-92)Tỉ lệ thắng map46% (73-84)
12-9Map quyết định thắng–thua10-12
50%Thắng loạt không mất map nào63%
48 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
44%Round thắng ở bên CT46%
31%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MIBR vs Virtus.pro: các lần gặp trước trận này

MIBRMIBRMIBR3thắng1thắngVirtus.proVirtus.pro

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MIBR ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của MIBR và Virtus.pro trước trận

MIBR · thắng 3/10Virtus.pro · thắng 3/10
BHeroic0–2
B3DMAX0–2
BAstralis0–2
TVirtus.pro2–0
BAstralis0–2
BFaZe0–2
TTeam Falcons2–1
TBetBoom Team2–0
BNemiga0–1
BLegacy0–1
BHeroic0–2
BGamerLegion0–2
TTYLOO2–0
BMIBR0–2
BTYLOO0–2
BpaiN1–2
BVitality0–2
BFURIA0–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

MIBRThắng %Virtus.pro
17%12 mapLLLLL
Ancient
31%16 mapLWLLW
33%12 mapLLWLW
Inferno
67%15 mapWLWWW
55%11 mapLWWWL
Mirage
31%16 mapLLLLW
64%14 mapLWLWL
Anubis
33%6 mapLWWLL
–
Dust II
53%17 mapLLLWL
33%9 mapLWWLL
Train
17%6 mapLLLLW
30%10 mapLLWLL
Nuke
–
–
Overpass
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA