Kết quả 3DMAX vs G2: IEM Cologne 2025, ngày 28/07/2025

3DMAX3DMAX#40 · Elo 17530G2G2#17 · Elo 17632
IEM Cologne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
47.9%Xác suất thắng trước trận52.1%
Xem lại
IEM Cologne 2025 · Bán kết nhánh dưới 23DMAX3DMAX3DMAXG2G2G2VS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

3DMAX vs G2: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient44 phút▶
3DMAX
8
T5:7CT3:6
G2
13
MAP 2Inferno41 phút▶
3DMAX
6
CT6:6T0:7
G2
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs G2: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 10 điểm Elo: 3DMAX 1753, G2 1763.
  • Đối đầuĐối đầu 6 lần từ 2024: 3DMAX thắng 2, G2 thắng 4. 3DMAX thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 5/10 trận, G2 thắng 4/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); G2 giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs G2

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng56%
–Trận 12 tháng9
–10 trận gần nhất5/9
–Chuỗi hiện tạithua 1
28Tuổi26
03/2024Ở đội từ07/2025
800eDPI760
SunPayus
SunPayusHồ sơ
G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
malbsMd
SunPayusAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiG2
54% (129-108)Tỉ lệ thắng map59% (100-69)
23-19Map quyết định thắng–thua16-10
56%Thắng loạt không mất map nào59%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
49%Round thắng ở bên CT50%
50%Thắng hiệp 146%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs G2: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX2thắng4thắngG2G2

6 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho 3DMAX ()

Cả 6 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và G2 trước trận

3DMAX · thắng 5/10G2 · thắng 4/10
TGamerLegion2–1
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–0
BNIP0–2
TMIBR2–0
BTYLOO0–2
TpaiN2–0
TRare Atom2–0
BLynn Vision0–2
BpaiN0–2
BVitality0–2
TFURIA2–0
BThe MongolZ0–2
BNatus Vincere1–2
TAurora Gaming1–0
TpaiN1–0
B3DMAX0–1
BGamerLegion1–2
T3DMAX2–1
BThe MongolZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %G2
60%25 mapLLLWW
Inferno
67%18 mapLWLWW
53%17 mapWLWLW
Dust II
65%17 mapWLWLL
33%18 mapLLWLL
Nuke
36%14 mapLLWWL
44%18 mapWLWWL
Ancient
50%14 mapLLLWL
50%12 mapLWWWL
Anubis
33%6 mapWLLWL
–
Mirage
55%11 mapLWWLW
80%5 mapWWWLW
Train
0%1 mapL
0%1 mapL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA