Kết quả Virtus.pro vs Heroic (VP-HERO): IEM Cologne 2025, ngày 25/07/2025

Virtus.proVirtus.pro#29 · Elo 17220HeroicHeroic#13 · Elo 17302
IEM Cologne 2025 · Play-InĐã kết thúcBO3LAN
48.1%Xác suất thắng trước trận51.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Virtus.pro vs Heroic: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Overpass50 phút▶
Virtus.pro
8
T4:8CT4:5
Heroic
13
MAP 2Mirage47 phút▶
Virtus.pro
10
CT8:4T2:9
Heroic
13

Liquipedia CC BY-SA

Virtus.pro vs Heroic: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 8 điểm Elo: Virtus.pro 1722, Heroic 1730.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: Virtus.pro thắng 3, Heroic thắng 1. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 20 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Virtus.pro thắng 4/10 trận, Heroic thắng 4/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (52% cho đội được nghiêng về); Heroic giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Virtus.pro vs Heroic

Virtus.proElo: #29VRS: #51
electroNic
FL1T
AWP
PerfectoIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
44%Tỉ lệ thắng–
48Trận 12 tháng–
4/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
20Tuổi19
01/2025Ở đội từ07/2025
1100eDPI920
HeroicElo: #13VRS: #15
AWP
LNZIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Virtus.proĐộiHeroic
46% (74-86)Tỉ lệ thắng map58% (128-93)
10-13Map quyết định thắng–thua21-20
63%Thắng loạt không mất map nào53%
51 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
46%Round thắng ở bên CT51%
42%Thắng hiệp 158%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Virtus.pro vs Heroic: các lần gặp trước trận này

Virtus.proVirtus.pro3thắng1thắngHeroicHeroic

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của Virtus.pro và Heroic trước trận

Virtus.pro · thắng 4/10Heroic · thắng 4/10
BGamerLegion0–2
TTYLOO2–0
BMIBR0–2
BTYLOO0–2
BpaiN1–2
BVitality0–2
BFURIA0–2
TLegacy1–0
TMOUZ1–0
TpaiN2–0
TMIBR2–0
BNIP1–2
BBetBoom Team1–2
BBIG1–2
BNemiga0–2
TTYLOO2–1
BB80–1
TBetBoom Team1–0
BFaZe0–1
TFlyQuest2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Virtus.proThắng %Heroic
55%20 mapLWLLL
Dust II
58%19 mapLLLLW
35%17 mapWLLWL
Ancient
41%17 mapWLLLW
35%17 mapWWLLL
Mirage
71%14 mapWLWWW
33%9 mapLLWWL
Anubis
55%11 mapLLWWW
67%18 mapWWWLW
Inferno
–
29%7 mapWLLLL
Train
56%9 mapWWWWW
–
Nuke
54%13 mapWWLWL
100%1 mapW
Overpass
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA