Kết quả 3DMAX vs FaZe: FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025, ngày 14/09/2025

44%Xác suất thắng trước trận56%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

3DMAX vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke42 phút
3DMAX
13
T5:7CT8:3
FaZe
10
MAP 2Ancient32 phút
3DMAX
3
CT3:9T0:4
FaZe
13
MAP 3Dust II38 phút
3DMAX
6
T4:8CT2:5
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

3DMAX vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 28 điểm Elo: 3DMAX 1819, FaZe 1847.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: 3DMAX thắng 1, FaZe thắng 2. 3DMAX thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: 3DMAX thắng 7/10 trận, FaZe thắng 5/10. 3DMAX đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FaZe 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình 3DMAX vs FaZe

3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
–Tỉ lệ thắng53%
–Trận 12 tháng32
–10 trận gần nhất5/10
–Chuỗi hiện tạithắng 1
28Tuổi24
03/2024Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
rainIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

3DMAXĐộiFaZe
56% (111-89)Tỉ lệ thắng map54% (96-83)
22-13Map quyết định thắng–thua12-14
52%Thắng loạt không mất map nào68%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
47%Round thắng ở bên CT50%
44%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

3DMAX vs FaZe: các lần gặp trước trận này

3DMAX3DMAX1thắng2thắngFaZeFaZeFaZe

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho 3DMAX ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của 3DMAX và FaZe trước trận

3DMAX · thắng 7/10FaZe · thắng 5/10
TThe MongolZ2–1
TTYLOO2–0
TTYLOO2–1
TLynn Vision2–0
BThe MongolZ1–2
TNatus Vincere2–1
BG20–2
TGamerLegion2–1
BThe MongolZ0–2
TTYLOO2–0
TpaiN2–0
BG20–2
BVitality1–2
TNatus Vincere2–0
TECSTATIC2–1
BAurora Gaming1–2
BVirtus.pro1–2
TBetBoom Team2–0
BNatus Vincere0–2
TAurora Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

3DMAXThắng %FaZe
33%15 mapLLLLL
Ancient
67%18 mapWWLWW
59%17 mapWLWWW
Inferno
50%14 mapLLWWL
36%14 mapLLWLW
Nuke
54%13 mapWLWLW
64%11 mapWLWLW
Dust II
56%16 mapLWWLW
57%7 mapLWWWL
Anubis
62%13 mapLWWLW
–
Mirage
50%16 mapWWWLW
0%1 mapL
Overpass
0%3 mapLLL
100%1 mapW
Train
50%2 mapLW

Liquipedia CC BY-SA