Kết quả ex-Zero Tenacity vs STATE (ex-ZT-STA): Exort Fiesta Season 1 2026, ngày 29/08/2026

71.3%Xác suất thắng trước trận28.7%
Map 1EZthắngMap 2EZthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-Zero Tenacity vs STATE: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 105 điểm Elo: ex-Zero Tenacity 1675, STATE 1570.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: ex-Zero Tenacity thắng 1, STATE thắng 1. STATE thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại European Pro League Series 6 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-Zero Tenacity thắng 8/10 trận, STATE thắng 4/10. ex-Zero Tenacity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-Zero Tenacity 71% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-Zero Tenacity vs STATE

ex-Zero TenacityElo: #70VRS: #93
AWP
DragonAWP
AWP
brutmonsterHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng48%
69Trận 12 tháng54
8/1010 trận gần nhất4/10
thắng 6Chuỗi hiện tạithua 2
25Tuổi20
12/2025Ở đội từ02/2026
1000eDPI600
STATEElo: #117VRS: #123
kwezz
PattiIGL
Queenix
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-Zero TenacityĐộiSTATE
50% (130-129)Tỉ lệ thắng map53% (128-113)
19-28Map quyết định thắng–thua22-19
63%Thắng loạt không mất map nào53%
46 phútThời lượng trung bình 1 map44 phút
52%Round thắng ở bên CT49%
37%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-Zero Tenacity vs STATE: các lần gặp trước trận này

ex-Zero TenacityEZ1thắng1thắngSTATESTATESTATE

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho STATE ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của ex-Zero Tenacity và STATE trước trận

ex-Zero Tenacity · thắng 8/10STATE · thắng 4/10ThắngThua
156616071648168816801574156616071648168816801574
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TSinners2–0
THAVU2–1
TOG2–0
TFOKUS2–0
TWBT2–0
THonvéd2–0
BHyperSpirit1–2
TBlack Phoenix2–0
BCYBERSHOKE Prospects1–2
TJust Players2–1
B9INE0–2
BG2 Ares0–2
TENCE2–1
BGenOne1–2
BVitality Academy1–2
TVP.Prodigy2–0
BInner Circle Prospect1–2
BTeletubisie1–2
TBushido Wildcats2–1
TINFURITY Gaming2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-Zero TenacityThắng %STATE
57%14 mapLWWWW
Nuke
50%10 mapLLWLL
73%11 mapWWWLW
Mirage
29%7 mapLLWWL
50%14 mapLLWWW
Dust II
–
22%9 mapLLWLL
Overpass
80%5 mapWLWWW
50%4 mapLLWW
Inferno
40%10 mapWWLLW
–
Ancient
33%9 mapLWWLL
50%2 mapLW
Anubis
0%3 mapLLL
100%3 mapWWW
Cache
–

Liquipedia CC BY-SA