Kết quả MOUZ vs FaZe: StarLadder Major Budapest 2025, ngày 12/12/2025

MOUZMOUZ#2 · Elo 19940FaZeFaZeFaZe#18 · Elo 18722
StarLadder Major Budapest 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
74.4%Xác suất thắng trước trận25.6%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Tứ kết 4MOUZMOUZMOUZFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠITwitch · starladder_cs_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

MOUZ vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke55 phút▶
MOUZ
11
CT3:9T8:4
FaZe
13
MAP 2Inferno36 phút▶
MOUZ
2
T2:10CT0:3
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

MOUZ vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 122 điểm Elo: MOUZ 1994, FaZe 1872.
  • Đối đầuĐối đầu 10 lần từ 2024: MOUZ thắng 5, FaZe thắng 5. MOUZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Chengdu 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: MOUZ thắng 7/10 trận, FaZe thắng 8/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho MOUZ 74% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình MOUZ vs FaZe

MOUZElo: #2VRS: #4
BrollanIGL
Spinx
torzsiAWP
xertioNIGL
torzsi
torzsiHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng53%
34Trận 12 tháng62
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 2
23Tuổi24
03/2023Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

MOUZĐộiFaZe
58% (112-80)Tỉ lệ thắng map54% (105-89)
21-12Map quyết định thắng–thua13-15
54%Thắng loạt không mất map nào68%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
60%Round thắng ở bên CT54%
55%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

MOUZ vs FaZe: các lần gặp trước trận này

MOUZMOUZ5thắng5thắngFaZeFaZeFaZe

10 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho MOUZ ()

Cả 10 lần gặp

Phong độ của MOUZ và FaZe trước trận

MOUZ · thắng 7/10FaZe · thắng 8/10ThắngThua
180018651931199619881871180018651931199619881871
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Falcons2–1
BSpirit1–2
TB81–0
TPARIVISION1–0
BTeam Falcons1–2
BVitality1–2
TFURIA2–1
TVitality2–1
TFaZe2–0
TFaZe2–0
TPassion UA2–0
T3DMAX2–0
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TVitality1–0
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TPassion UA1–0
TFluxo2–1
TRED Canids2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

MOUZThắng %FaZe
45%20 mapLWLLL
Mirage
61%23 mapWLWLL
75%20 mapWWLWW
Inferno
53%17 mapWWWWL
38%13 mapLLWWL
Ancient
60%15 mapLLWLW
50%12 mapWLLLW
Nuke
60%15 mapWWLWW
100%1 mapW
Dust II
53%17 mapWLWWL
60%10 mapWLWWL
Overpass
29%7 mapWLWLL
90%10 mapWWWWW
Train
0%2 mapLL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA