Kết quả Natus Vincere vs FaZe (NAVI-FaZe): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 13/12/2025

61.5%Xác suất thắng trước trận38.5%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Bán kết 2Natus VincereNatus VincereNatus VincereFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Natus Vincere vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient36 phút▶
Natus Vincere
13
T10:2CT3:3
FaZe
5
MAP 2Nuke55 phút▶
Natus Vincere
11
CT8:4T3:9
FaZe
13
MAP 3Inferno51 phút▶
Natus Vincere
8
T3:9CT5:4
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

Natus Vincere vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 54 điểm Elo: Natus Vincere 1941, FaZe 1887.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Natus Vincere thắng 6, FaZe thắng 3. FaZe thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST Open London Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Natus Vincere thắng 7/10 trận, FaZe thắng 8/10. FaZe đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Natus Vincere 62% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Natus Vincere vs FaZe

Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP
w0nderfulHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
60%Tỉ lệ thắng54%
43Trận 12 tháng63
7/1010 trận gần nhất8/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithắng 3
20Tuổi24
11/2023Ở đội từ12/2022
1068eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Natus VincereĐộiFaZe
58% (92-67)Tỉ lệ thắng map54% (105-88)
15-13Map quyết định thắng–thua12-15
58%Thắng loạt không mất map nào71%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
54%Round thắng ở bên CT54%
64%Thắng hiệp 160%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Natus Vincere vs FaZe: các lần gặp trước trận này

Natus VincereNatus Vincere6thắng3thắngFaZeFaZeFaZe

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FaZe ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Natus Vincere và FaZe trước trận

Natus Vincere · thắng 7/10FaZe · thắng 8/10ThắngThua
180118501899194719391885180118501899194719391885
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TFURIA2–1
TB82–0
BVitality0–2
TpaiN1–0
TPARIVISION1–0
BFURIA0–1
TB82–0
TImperial1–0
TFlyQuest1–0
BHeroic1–2
TMOUZ2–0
TPassion UA2–0
T3DMAX2–0
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TVitality1–0
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TPassion UA1–0
TFluxo2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

Natus VincereThắng %FaZe
45%22 mapLLLWL
Nuke
63%16 mapWWWLW
67%15 mapWWWWW
Mirage
61%23 mapWLWLL
47%17 mapWLLLL
Inferno
56%18 mapWWWWW
56%16 mapWWLWW
Ancient
60%15 mapLLWLW
71%7 mapWWWLW
Dust II
53%17 mapWLWWL
77%13 mapWWLWW
Train
0%2 mapLL
–
Overpass
29%7 mapWLWLL
–
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA