Kết quả FURIA vs Natus Vincere (FURIA-NAVI): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 12/12/2025

69.2%Xác suất thắng trước trận30.8%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Tứ kết 3FURIAFURIAFURIANatus VincereNatus VincereNatus VincereVS
XEM LẠITwitch · starladder_cs_en · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Natus Vincere: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage40 phút▶
FURIA
5
CT4:8T1:5
Natus Vincere
13
MAP 2Inferno70 phút▶
FURIA
16
T3:9CT9:3OT1 CT2:1OT1 T2:0
Natus Vincere
13
MAP 3Train33 phút▶
FURIA
3
CT2:10T1:3
Natus Vincere
13

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Natus Vincere: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 93 điểm Elo: FURIA 2023, Natus Vincere 1930.
  • Đối đầuĐối đầu 15 lần từ 2024: FURIA thắng 5, Natus Vincere thắng 10. FURIA thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại StarLadder Major Budapest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 10/10 trận, Natus Vincere thắng 6/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 69% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Natus Vincere

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
83%Tỉ lệ thắng60%
29Trận 12 tháng42
10/1010 trận gần nhất6/10
thắng 10Chuỗi hiện tạithắng 1
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI1068
w0nderfulHồ sơ
Natus VincereElo: #8VRS: #34
AleksibIGL
b1t
iM
AWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiNatus Vincere
61% (129-84)Tỉ lệ thắng map58% (90-66)
18-17Map quyết định thắng–thua14-13
63%Thắng loạt không mất map nào60%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 163%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Natus Vincere: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA5thắng10thắngNatus VincereNatus Vincere

15 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho FURIA ()

Cả 15 lần gặp

Phong độ của FURIA và Natus Vincere trước trận

FURIA · thắng 10/10Natus Vincere · thắng 6/10
TG22–0
TImperial1–0
TNatus Vincere1–0
TTeam Falcons3–1
TpaiN2–0
TVitality2–1
TpaiN2–1
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
TB82–0
BVitality0–2
TpaiN1–0
TPARIVISION1–0
BFURIA0–1
TB82–0
TImperial1–0
TFlyQuest1–0
BHeroic1–2
BAstralis1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Natus Vincere
63%30 mapWWWLW
Inferno
50%16 mapLLLWL
81%16 mapLWWWW
Nuke
45%22 mapLWLLL
75%20 mapLWWWW
Mirage
64%14 mapWWWWW
57%21 mapLWWWW
Dust II
71%7 mapWLWWW
64%14 mapWWWLW
Train
75%12 mapWLWWL
83%18 mapWWLWW
Overpass
–
50%2 mapLW
Ancient
56%16 mapWWLWW
0%2 mapLL
Anubis
–

Liquipedia CC BY-SA