Kết quả Spirit vs Vitality (TS-VIT): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 13/12/2025

45.8%Xác suất thắng trước trận54.2%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Bán kết 1SpiritSpiritSpiritSpiritSpiritVitalityVitalityVitalityVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Spirit vs Vitality: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage89 phút▶
Spirit
17
CT8:4T4:8OT1 T2:1OT1 CT1:2OT2 CT1:2OT2 T1:2
Vitality
19
MAP 2Dust II50 phút▶
Spirit
8
T6:6CT2:7
Vitality
13

Liquipedia CC BY-SA

Spirit vs Vitality: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 19 điểm Elo: Spirit 2009, Vitality 2028.
  • Đối đầuĐối đầu 7 lần từ 2024: Spirit thắng 2, Vitality thắng 5. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Spirit thắng 6/10 trận, Vitality thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Spirit vs Vitality

SpiritElo: #3VRS: #1
chopperIGL
sh1roAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
76%Tỉ lệ thắng72%
38Trận 12 tháng36
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 4Chuỗi hiện tạithắng 4
24Tuổi25
01/2024Ở đội từ04/2023
800eDPI800
VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SpiritĐộiVitality
71% (116-47)Tỉ lệ thắng map74% (143-51)
12-10Map quyết định thắng–thua22-5
71%Thắng loạt không mất map nào65%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
59%Round thắng ở bên CT59%
59%Thắng hiệp 169%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Spirit vs Vitality: các lần gặp trước trận này

SpiritSpiritSpirit2thắng5thắngVitalityVitality

7 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 7 lần gặp

Phong độ của Spirit và Vitality trước trận

Spirit · thắng 6/10Vitality · thắng 6/10ThắngThua
196219862011203520082027196219862011203520082027
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Falcons2–0
TMOUZ2–1
TFaZe1–0
TLiquid1–0
BVitality1–2
TThe MongolZ2–0
BTeam Falcons0–2
BThe MongolZ1–2
THeroic2–1
BTeam Falcons0–2
TThe MongolZ2–0
TNatus Vincere2–0
TB81–0
T3DMAX1–0
BFaZe0–1
BTeam Falcons0–2
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3

Bản đồ sở trường của hai đội

SpiritThắng %Vitality
68%19 mapWLLLW
Mirage
70%20 mapWWWWW
43%14 mapLWLLW
Nuke
60%20 mapWLLWL
65%17 mapLWWWW
Dust II
87%15 mapWLWWW
–
Inferno
68%25 mapWWLLW
82%17 mapWLWWW
Ancient
0%1 mapL
80%5 mapWWWLW
Overpass
60%10 mapWWLLL
50%2 mapWL
Train
54%13 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA