Kết quả Vitality vs FaZe (VIT-FaZe): StarLadder Major Budapest 2025, ngày 04/12/2025

72.2%Xác suất thắng trước trận27.8%
Xem lại
StarLadder Major Budapest 2025 · Vòng 1VitalityVitalityVitalityFaZeFaZeFaZeFaZeFaZeVS
XEM LẠIYouTube · StarLadder CS2 LIVE · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs FaZe: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke47 phút▶
Vitality
7
CT5:7T2:6
FaZe
13

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs FaZe: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 166 điểm Elo: Vitality 2007, FaZe 1841.
  • Đối đầuĐối đầu 9 lần từ 2024: Vitality thắng 7, FaZe thắng 2. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại ESL Pro League Season 22 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 6/10 trận, FaZe thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 72% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs FaZe

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
71%Tỉ lệ thắng53%
31Trận 12 tháng57
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 5
25Tuổi24
04/2023Ở đội từ12/2022
800eDPI1000
FaZeElo: #18VRS: #26
brokyAWP
frozen
karriganIGL
TwistzzIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiFaZe
73% (142-52)Tỉ lệ thắng map53% (104-91)
22-6Map quyết định thắng–thua14-15
65%Thắng loạt không mất map nào65%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
59%Round thắng ở bên CT53%
68%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs FaZe: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality7thắng2thắngFaZeFaZeFaZe

9 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 9 lần gặp

Phong độ của Vitality và FaZe trước trận

Vitality · thắng 6/10FaZe · thắng 6/10ThắngThua
180018831967205020041837180018831967205020041837
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons0–2
TSpirit2–1
BFURIA1–2
TTYLOO2–1
BFURIA0–3
TMOUZ2–1
TAstralis2–1
TG22–0
TLynn Vision2–0
BMOUZ1–2
TNIP2–0
TAurora Gaming1–0
TPassion UA1–0
TFluxo2–1
TRED Canids2–1
BNIP0–1
BNRG0–1
TLynn Vision1–0
BVirtus.pro1–2
BMOUZ0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %FaZe
63%24 mapWLWLL
Inferno
47%17 mapWWWLL
68%19 mapLWWWW
Mirage
59%22 mapWLLWW
63%19 mapWLLWL
Nuke
53%15 mapWLWWL
88%16 mapWWWWL
Dust II
53%17 mapWWLLW
0%1 mapL
Ancient
67%18 mapLLWLW
60%10 mapLLLWW
Overpass
17%6 mapLWLLL
54%13 mapLWLWL
Train
0%2 mapLL
–
Anubis
67%6 mapLWWLW

Liquipedia CC BY-SA