Kết quả ex-RUBY vs Oxuji Esports (ex-RUBY-OXUJI): CCT Europe Series #1 2026, ngày 06/05/2026

61.2%Xác suất thắng trước trận38.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

ex-RUBY vs Oxuji Esports: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage37 phút
ex-RUBY
13
T7:5CT6:4
Oxuji Esports
9
MAP 2Ancient52 phút
ex-RUBY
14
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT1:2
Oxuji Esports
16
MAP 3Dust II39 phút
ex-RUBY
13
CT8:4T5:6
Oxuji Esports
10

Liquipedia CC BY-SA

ex-RUBY vs Oxuji Esports: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 53 điểm Elo: ex-RUBY 1653, Oxuji Esports 1600.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: ex-RUBY thắng 3, Oxuji Esports thắng 1. ex-RUBY thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại NODWIN Clutch Series Season 7 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: ex-RUBY thắng 5/10 trận, Oxuji Esports thắng 5/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho ex-RUBY 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình ex-RUBY vs Oxuji Esports

ex-RUBYElo: #68VRS: #121
H4SAN4TOR
AWP
YumsaNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
58%Tỉ lệ thắng48%
40Trận 12 tháng40
5/1010 trận gần nhất5/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
21Tuổi22
01/2026Ở đội từ09/2025
856eDPI–
IGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

ex-RUBYĐộiOxuji Esports
57% (121-90)Tỉ lệ thắng map52% (94-88)
23-22Map quyết định thắng–thua14-13
52%Thắng loạt không mất map nào65%
46 phútThời lượng trung bình 1 map42 phút
57%Round thắng ở bên CT39%
54%Thắng hiệp 133%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

ex-RUBY vs Oxuji Esports: các lần gặp trước trận này

ex-RUBYER3thắng1thắngOxuji EsportsOxuji EsportsOxuji Esports

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ex-RUBY ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của ex-RUBY và Oxuji Esports trước trận

ex-RUBY · thắng 5/10Oxuji Esports · thắng 5/10ThắngThua
151215651618167216481606151215651618167216481606
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
THAVU2–0
BNemiga1–2
BRUSTEC1–2
Bplayersclub1–2
TOxuji Esports2–0
BTDK0–2
TMOUZ NXT2–0
TPhantom2–1
BMetizport1–2
TSTATE2–1
TUrsa2–0
BWalczaki0–2
THEROIC Academy2–0
BAlliance0–2
TFavbet2–0
Bex-RUBY0–2
TLavked2–1
BTDK1–2
TCYBERSHOKE Esports2–0
BQWENTRY0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

ex-RUBYThắng %Oxuji Esports
60%20 mapLLWWL
Mirage
–
61%18 mapWLWWW
Dust II
50%2 mapLW
50%16 mapLWLLW
Nuke
33%3 mapWLL
69%16 mapLWWLW
Ancient
0%2 mapLL
73%11 mapWWWWL
Overpass
–
57%7 mapWWLWW
Anubis
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA