Kết quả Sinners vs ECSTATIC (SIN-ECS): Parken Challenger Championship Season 1 2026, ngày 22/02/2026

63.4%Xác suất thắng trước trận36.6%
Map 1Sinnersthắng
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Sinners vs ECSTATIC: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 95 điểm Elo: Sinners 1811, ECSTATIC 1716.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Sinners thắng 3, ECSTATIC thắng 5. ECSTATIC thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại Winline Insight Season 9 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Sinners thắng 7/10 trận, ECSTATIC thắng 7/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Sinners 63% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Sinners vs ECSTATIC

SinnersElo: #32VRS: #41
beastikIGL
MoDoAWP
SHOCK
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
62%Tỉ lệ thắng57%
21Trận 12 tháng44
7/1010 trận gần nhất6/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi25
01/2026Ở đội từ01/2026
800eDPI1400
nicoodoz
nicoodozHồ sơ
ECSTATICElo: #295VRS: #350
nicoodozAWP
TMBIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

SinnersĐộiECSTATIC
58% (214-153)Tỉ lệ thắng map61% (195-127)
20-36Map quyết định thắng–thua36-22
75%Thắng loạt không mất map nào56%
48 phútThời lượng trung bình 1 map45 phút
48%Round thắng ở bên CT47%
59%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Sinners vs ECSTATIC: các lần gặp trước trận này

SinnersSinners3thắng5thắngECSTATICECSTATIC

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho ECSTATIC ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Sinners và ECSTATIC trước trận

Sinners · thắng 7/10ECSTATIC · thắng 7/10
TGamerLegion1–0
TAvanti Esport1–0
TMINLATE1–0
BAlliance0–2
TAcend2–0
TLazer Cats2–0
BBET-M 331–2
Tfnatic2–0
TJohnny Speeds2–0
BBetBoom Team1–2
BGamerLegion0–1
TMINLATE1–0
TMASONIC2–1
Blos kogutos0–2
TMOUZ NXT2–0
TVP.Prodigy2–0
TMASONIC2–0
BMonte0–2
TMASONIC2–0
TSashi Esport2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

SinnersThắng %ECSTATIC
50%12 mapLWLWW
Ancient
43%7 mapWLLWW
60%10 mapLLWWW
Mirage
60%5 mapWWLWL
40%10 mapLLWLW
Nuke
0%4 mapLLLL
50%6 mapLWWLL
Inferno
43%7 mapWWLLL
63%8 mapWWLWL
Dust II
0%4 mapLLLL
50%4 mapWLLW
Overpass
60%5 mapLWLWW
–
Train
50%4 mapWLLW
–
Anubis
50%2 mapWL

Liquipedia CC BY-SA