Kết quả G2 vs Monte (G2-MNTE): IEM Cologne Major 2026, ngày 06/06/2026

G2G2#17 · Elo 19211MonteMonte#90 · Elo 18410
IEM Cologne Major 2026 · Stage 2Đã kết thúcBO1LAN
61.3%Xác suất thắng trước trận38.7%
Xem lại
IEM Cologne Major 2026 · Vòng 2G2G2G2MonteMonteMonteVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

G2 vs Monte: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Mirage89 phút▶
G2
22
CT7:5T5:7OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT0:3OT2 T3:0OT3 T2:1OT3 CT2:0
Monte
19

Liquipedia CC BY-SA

G2 vs Monte: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 80 điểm Elo: G2 1921, Monte 1841.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: G2 thắng 2, Monte thắng 0. G2 thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Astana 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: G2 thắng 5/10 trận, Monte thắng 6/10. Monte đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho G2 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình G2 vs Monte

G2Elo: #17VRS: #5
huNter-IGL
NertZ
SunPayusAWP
SunPayus
SunPayusHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
56%Tỉ lệ thắng63%
89Trận 12 tháng71
5/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithắng 1
27Tuổi26
07/2025Ở đội từ04/2025
760eDPI820
MonteElo: #90
afroAWP
IGL
Rainwaker

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

G2ĐộiMonte
54% (109-92)Tỉ lệ thắng map58% (149-108)
14-16Map quyết định thắng–thua32-14
67%Thắng loạt không mất map nào48%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
59%Round thắng ở bên CT52%
71%Thắng hiệp 151%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

G2 vs Monte: các lần gặp trước trận này

G2G22thắng0thắngMonteMonte

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho G2 ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của G2 và Monte trước trận

G2 · thắng 5/10Monte · thắng 6/10ThắngThua
181618531891192819201843181618531891192819201843
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TM801–0
BSpirit0–2
TMonte2–0
TPARIVISION2–1
BThe MongolZ0–2
BMOUZ1–2
TFisher College2–0
BFaZe1–2
BVitality1–2
TAstralis2–0
TBIG1–0
BG20–2
TThe Huns Esports2–1
BTeam Falcons0–2
Tmagic2–0
BFURIA0–2
THeroic3–1
TNIP2–1
BHeroic1–2
TNIP2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

G2Thắng %Monte
53%30 mapWLLWL
Dust II
65%23 mapLLLWW
54%24 mapLLLWW
Mirage
50%10 mapWWLLL
80%20 mapWWWWL
Ancient
43%7 mapLLWWW
47%15 mapLWWLL
Inferno
60%5 mapLWWLW
–
Nuke
50%16 mapWLWLL
64%11 mapWWWWW
Overpass
0%4 mapLLLL
33%9 mapLLWLL
Anubis
83%6 mapWWWWL

Liquipedia CC BY-SA