Kết quả Heroic vs NIP (HERO-NIP): Stake Ranked Episode 1 2026, ngày 03/04/2026

HeroicHeroic#13 · Elo 18042NIPNIPNIP#12 · Elo 17690
Stake Ranked Episode 1 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
57.5%Xác suất thắng trước trận42.5%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Heroic vs NIP: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke70 phút
Heroic
16
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT3:0
NIP
14
MAP 2Mirage43 phút
Heroic
13
T8:4CT5:3
NIP
7

Liquipedia CC BY-SA

Heroic vs NIP: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 35 điểm Elo: Heroic 1804, NIP 1769.
  • Đối đầuĐối đầu 29 lần từ 2024: Heroic thắng 15, NIP thắng 14. Heroic thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Masters Bucharest 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Heroic thắng 4/10 trận, NIP thắng 6/10. NIP đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Heroic 58% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Heroic vs NIP

HeroicElo: #13VRS: #15
IGL
susp
xfl0ud
Chr1zNHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng53%
54Trận 12 tháng77
4/1010 trận gần nhất6/10
thắng 1Chuỗi hiện tạithua 1
19Tuổi21
01/2026Ở đội từ04/2024
664eDPI1200
r1nkleHồ sơ
NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

HeroicĐộiNIP
56% (112-89)Tỉ lệ thắng map55% (114-94)
12-22Map quyết định thắng–thua14-23
68%Thắng loạt không mất map nào64%
48 phútThời lượng trung bình 1 map46 phút
56%Round thắng ở bên CT56%
51%Thắng hiệp 159%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Heroic vs NIP: các lần gặp trước trận này

HeroicHeroic15thắng14thắngNIPNIPNIP

29 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Heroic ()

Cả 29 lần gặp

Phong độ của Heroic và NIP trước trận

Heroic · thắng 4/10NIP · thắng 6/10ThắngThua
171417621810185818021767171417621810185818021767
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
TTeam Nemesis2–0
BBetBoom Team1–2
BAcend1–2
TFluxo W7M1–0
TSAW1–0
TCYBERSHOKE Esports1–0
BTricked0–2
BFURIA1–2
BFUT Esports1–2
BMOUZ1–2
BGamerLegion1–2
TGentle Mates2–1
BLiquid1–2
BPARIVISION1–2
TOG2–1
TAlliance2–0
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0
TSAW1–0
BEYEBALLERS0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

HeroicThắng %NIP
50%16 mapLWLLW
Nuke
67%21 mapWLWWW
53%19 mapWLWWL
Dust II
42%12 mapLWWWL
59%17 mapLWLWW
Mirage
38%8 mapLLWLW
42%12 mapLLLLW
Ancient
17%12 mapLWLLL
50%10 mapLWWLL
Overpass
43%7 mapWLWLL
54%13 mapWLLWL
Inferno
0%2 mapLL
–
Train
50%6 mapLLWWW
–
Anubis
60%5 mapWLWLW

Liquipedia CC BY-SA