Kết quả NIP vs Liquid (NIP-TL): BLAST Open Rotterdam Spring 2026, ngày 21/03/2026

55.9%Xác suất thắng trước trận44.1%
Xem lại
BLAST Open Rotterdam Spring 2026 · Tứ kết nhánh dưới 2NIPNIPNIPNIPNIPLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NIP vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke31 phút▶
NIP
13
T9:3CT4:0
Liquid
3
MAP 2Mirage77 phút▶
NIP
17
CT6:6T6:6OT1 T1:2OT1 CT2:1OT2 CT1:2OT2 T1:2
Liquid
19
MAP 3Ancient46 phút▶
NIP
9
T4:8CT5:5
Liquid
13

Liquipedia CC BY-SA

NIP vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 27 điểm Elo: NIP 1770, Liquid 1743.
  • Đối đầuĐối đầu 20 lần từ 2024: NIP thắng 5, Liquid thắng 15. Liquid thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Krakow 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NIP thắng 7/10 trận, Liquid thắng 4/10. NIP đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho NIP 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NIP vs Liquid

NIPElo: #12VRS: #18
AWP
sjuush
Snappi
r1nkleHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
54%Tỉ lệ thắng45%
74Trận 12 tháng73
7/1010 trận gần nhất4/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 3
21Tuổi22
04/2024Ở đội từ07/2024
1200eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
EliGE
malbsMd
NAF
IGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NIPĐộiLiquid
57% (128-95)Tỉ lệ thắng map46% (81-95)
15-21Map quyết định thắng–thua16-15
67%Thắng loạt không mất map nào48%
46 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT55%
61%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NIP vs Liquid: các lần gặp trước trận này

NIPNIPNIP5thắng15thắngLiquidLiquidLiquid

20 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Liquid ()

Cả 20 lần gặp

Phong độ của NIP và Liquid trước trận

NIP · thắng 7/10Liquid · thắng 4/10ThắngThua
171417431772180017681745171417431772180017681745
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BPARIVISION1–2
TOG2–1
TAlliance2–0
TGaimin Gladiators2–0
TVoca1–0
TSAW1–0
BEYEBALLERS0–1
BG20–2
TGaimin Gladiators2–0
TNRG2–1
BSpirit0–2
BAlliance1–2
BOG1–2
TEYEBALLERS2–0
BGaimin Gladiators0–1
BFC Famalicão Esports0–1
TBESTIA1–0
TOlyBet SB1–0
B3DMAX0–2
TM802–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NIPThắng %Liquid
67%18 mapWWWWW
Nuke
53%15 mapLWLWL
42%12 mapLWWWL
Dust II
50%12 mapWWLWL
50%6 mapLLWLW
Mirage
56%18 mapLWLLW
11%9 mapLLWLL
Ancient
36%11 mapLLLLW
0%2 mapLL
Inferno
56%16 mapWLWLL
50%6 mapWWWLL
Train
33%6 mapLLWLW
60%5 mapWLWLW
Anubis
50%2 mapWL
33%6 mapWLLWL
Overpass
–

Liquipedia CC BY-SA