Kết quả FURIA vs paiN: BLAST Rivals Fall 2025, ngày 12/11/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 19762paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17661
BLAST Rivals Fall 2025 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
86.5%Xác suất thắng trước trận13.5%
Xem lại
BLAST Rivals Fall 2025FURIAFURIAFURIApaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke46 phút▶
FURIA
7
CT6:6T1:7
paiN
13
MAP 2Overpass47 phút▶
FURIA
13
T7:5CT6:1
paiN
6
MAP 3Mirage54 phút▶
FURIA
13
CT7:5T6:6
paiN
11

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 210 điểm Elo: FURIA 1976, paiN 1766.
  • Đối đầuĐối đầu 4 lần từ 2024: FURIA thắng 2, paiN thắng 2. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại FISSURE PLAYGROUND Season 2 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 9/10 trận, paiN thắng 5/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 87% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs paiN

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
77%Tỉ lệ thắng46%
22Trận 12 tháng41
9/1010 trận gần nhất5/10
thắng 3Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộipaiN
59% (131-90)Tỉ lệ thắng map45% (78-95)
18-19Map quyết định thắng–thua16-11
64%Thắng loạt không mất map nào48%
49 phútThời lượng trung bình 1 map50 phút
55%Round thắng ở bên CT54%
60%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs paiN: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA2thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

4 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 4 lần gặp

Phong độ của FURIA và paiN trước trận

FURIA · thắng 9/10paiN · thắng 5/10
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TLynn Vision2–0
TNatus Vincere3–2
TAurora Gaming2–0
TThe MongolZ2–0
TOG2–0
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TB82–0
TGamerLegion2–1
TGentle Mates2–0
BFUT Esports0–2
TFluxo2–1
Bfnatic0–1

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %paiN
58%26 mapWLWWW
Dust II
50%20 mapWWWLW
62%29 mapWLLWW
Inferno
57%14 mapLWLWL
65%23 mapLWLWW
Mirage
45%11 mapWWLLW
73%15 mapWWLWW
Nuke
56%16 mapWWLLL
67%18 mapLWWWL
Train
–
86%14 mapWWWWW
Overpass
50%2 mapWL
50%2 mapLW
Ancient
27%11 mapLLWLL
40%5 mapWLWLL
Anubis
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA