Kết quả FURIA vs paiN: BLAST Rivals Fall 2025, ngày 15/11/2025

FURIAFURIA#6 · Elo 19802paiNpaiNpaiN#54 · Elo 17960
BLAST Rivals Fall 2025 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
83.6%Xác suất thắng trước trận16.4%
Xem lại
BLAST Rivals Fall 2025 · Bán kết 1FURIAFURIAFURIApaiNpaiNpaiNpaiNpaiNVS
XEM LẠIYouTube · BLAST Premier · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Nuke37 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:0
paiN
3
MAP 2Overpass64 phút▶
FURIA
16
T4:8CT8:4OT1 CT3:0OT1 T1:0
paiN
12

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 184 điểm Elo: FURIA 1980, paiN 1796.
  • Đối đầuĐối đầu 5 lần từ 2024: FURIA thắng 3, paiN thắng 2. FURIA thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Rivals Fall 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 9/10 trận, paiN thắng 6/10. FURIA đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs paiN

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
79%Tỉ lệ thắng48%
24Trận 12 tháng44
9/1010 trận gần nhất6/10
thắng 5Chuỗi hiện tạithắng 2
20Tuổi20
05/2025Ở đội từ11/2023
800eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộipaiN
59% (132-90)Tỉ lệ thắng map45% (80-97)
20-18Map quyết định thắng–thua17-12
62%Thắng loạt không mất map nào47%
50 phútThời lượng trung bình 1 map51 phút
56%Round thắng ở bên CT55%
62%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs paiN: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA3thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

5 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho FURIA ()

Cả 5 lần gặp

Phong độ của FURIA và paiN trước trận

FURIA · thắng 9/10paiN · thắng 6/10
TVitality2–1
TpaiN2–1
TVitality3–0
TTeam Falcons2–0
TThe MongolZ2–0
BMOUZ1–2
TG22–0
TLynn Vision2–0
TNatus Vincere3–2
TAurora Gaming2–0
TPassion UA2–0
TTYLOO2–1
BFURIA1–2
BThe MongolZ1–2
TTYLOO2–0
BSpirit0–2
BLegacy1–2
TB82–0
TGamerLegion2–1
TGentle Mates2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %paiN
60%25 mapWLWWW
Dust II
50%20 mapWWWLW
66%29 mapLLWWW
Inferno
60%15 mapWLWLW
70%23 mapWLWWW
Mirage
42%12 mapLWWLL
73%15 mapLWWLW
Nuke
63%19 mapWWWWW
81%16 mapWWWWL
Overpass
50%4 mapWLWL
63%16 mapLWWWL
Train
–
50%2 mapLW
Ancient
25%12 mapLLLWL
25%4 mapLWLL
Anubis
50%4 mapLLWW

Liquipedia CC BY-SA