Kết quả Team Falcons vs FURIA (FAL-FURIA): IEM Rio 2026, ngày 19/04/2026

Team FalconsTeam Falcons#4 · Elo 19792FURIAFURIA#6 · Elo 19530
IEM Rio 2026 · PlayoffsĐã kết thúcBO3LAN
55.6%Xác suất thắng trước trận44.4%
Xem lại
IEM Rio 2026 · Tranh hạng baTeam FalconsTeam FalconsTeam FalconsFURIAFURIAFURIAVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Team Falcons vs FURIA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II54 phút▶
Team Falcons
13
CT8:4T5:7
FURIA
11
MAP 2Mirage53 phút▶
Team Falcons
13
T7:5CT6:6
FURIA
11

Liquipedia CC BY-SA

Team Falcons vs FURIA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 26 điểm Elo: Team Falcons 1979, FURIA 1953.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: Team Falcons thắng 3, FURIA thắng 5. Team Falcons thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Open Rotterdam Spring 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Team Falcons thắng 6/10 trận, FURIA thắng 6/10. Phong độ hai đội ngang nhau. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Team Falcons 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Team Falcons vs FURIA

Team FalconsElo: #4VRS: #6
Kyousuke
IGL
m0NESYAWP
NiKo
TeSeS
m0NESY
m0NESYHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
65%Tỉ lệ thắng70%
65Trận 12 tháng60
6/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
20Tuổi21
04/2025Ở đội từ05/2025
800eDPI800
molodoyHồ sơ
FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Team FalconsĐộiFURIA
61% (108-70)Tỉ lệ thắng map63% (149-89)
18-9Map quyết định thắng–thua24-16
62%Thắng loạt không mất map nào59%
50 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
59%Round thắng ở bên CT55%
59%Thắng hiệp 157%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Team Falcons vs FURIA: các lần gặp trước trận này

Team FalconsTeam Falcons3thắng5thắngFURIAFURIA

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Team Falcons ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của Team Falcons và FURIA trước trận

Team Falcons · thắng 6/10FURIA · thắng 6/10ThắngThua
192419491973199819791953192419491973199819791953
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BSpirit0–2
TVitality2–1
TSpirit2–0
T3DMAX2–0
BPARIVISION0–2
TFURIA2–1
TTYLOO2–1
BNatus Vincere1–2
TNRG2–0
BPARIVISION1–2
BVitality0–2
TMOUZ2–0
TNatus Vincere2–1
TPassion UA2–0
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

Team FalconsThắng %FURIA
71%21 mapWLWWL
Mirage
58%26 mapWLWLL
47%17 mapWLLLL
Dust II
75%20 mapWWWWL
53%17 mapLWLLW
Inferno
55%20 mapWLLWW
75%12 mapWWWWW
Nuke
67%15 mapWLWLL
–
Overpass
61%18 mapLWLLW
58%12 mapLWWLW
Ancient
50%2 mapLW
67%6 mapLWWWW
Anubis
75%4 mapLWWW
50%2 mapWL
Train
50%4 mapLWLW

Liquipedia CC BY-SA