Kết quả FURIA vs Passion UA (FURIA-PSSN.UA): IEM Rio 2026, ngày 13/04/2026

FURIAFURIA#6 · Elo 19312Passion UAPassion UAPassion UAElo 17470
IEM Rio 2026 · Group BĐã kết thúcBO3LAN
83.6%Xác suất thắng trước trận16.4%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

FURIA vs Passion UA: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno39 phút▶
FURIA
13
CT9:3T4:0
Passion UA
3
MAP 2Mirage49 phút▶
FURIA
13
T8:4CT5:3
Passion UA
7

Liquipedia CC BY-SA

FURIA vs Passion UA: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 184 điểm Elo: FURIA 1931, Passion UA 1747.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: FURIA thắng 1, Passion UA thắng 0. FURIA thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại CCT Europe Series #3 season 2 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: FURIA thắng 4/10 trận, Passion UA thắng 6/10. Passion UA đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho FURIA 84% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình FURIA vs Passion UA

FURIAElo: #6VRS: #7
FalleNIGL
KSCERATO
AWP
YEKINDAR
yuurih
molodoyHồ sơ
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
70%Tỉ lệ thắng51%
56Trận 12 tháng70
4/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithua 1
21Tuổi21
05/2025Ở đội từ02/2026
800eDPI1163.6
Passion UAVRS: #223
JTIGL
tryAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

FURIAĐộiPassion UA
62% (143-86)Tỉ lệ thắng map53% (163-146)
23-16Map quyết định thắng–thua33-22
59%Thắng loạt không mất map nào51%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
55%Round thắng ở bên CT50%
57%Thắng hiệp 130%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

FURIA vs Passion UA: các lần gặp trước trận này

FURIAFURIA1thắng0thắngPassion UAPassion UAPassion UA

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho FURIA ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của FURIA và Passion UA trước trận

FURIA · thắng 4/10Passion UA · thắng 6/10ThắngThua
171518031892198019321735171518031892198019321735
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BTeam Falcons1–2
TNRG2–1
BAurora Gaming0–2
TTYLOO2–0
BAstralis1–2
TpaiN2–0
THeroic2–1
B3DMAX0–2
BB81–2
BThe MongolZ1–2
BSangal1–2
TBESTIA2–0
TASTRAL2–0
TPURE2–1
BAlliance0–2
TSashi Esport2–0
BMonte0–2
TFaZe2–1
TEternal Fire2–1
BTricked1–2

Bản đồ sở trường của hai đội

FURIAThắng %Passion UA
56%25 mapLLWLL
Mirage
31%13 mapWLLLW
75%20 mapWWLWW
Dust II
44%9 mapLWLWL
50%20 mapLWWLL
Inferno
63%8 mapWLLWW
67%18 mapWWLLW
Overpass
50%10 mapLLWLW
67%15 mapLLLWL
Nuke
42%12 mapWLWLL
75%4 mapWWWL
Anubis
29%7 mapLLWWL
67%6 mapWWLWL
Train
50%4 mapWWLL
100%1 mapW
Ancient
–

Liquipedia CC BY-SA