Kết quả Vitality vs 3DMAX (VIT-3DMAX): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 08/03/2025

VitalityVitality#1 · Elo 189323DMAX3DMAX#40 · Elo 17600
ESL Pro League Season 21 2025 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
76.1%Xác suất thắng trước trận23.9%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train39 phút▶
Vitality
13
CT10:2T3:3
3DMAX
5
MAP 2Dust II39 phút▶
Vitality
13
T9:3CT4:4
3DMAX
7

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 133 điểm Elo: Vitality 1893, 3DMAX 1760.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: Vitality thắng 1, 3DMAX thắng 0. Vitality thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại IEM Katowice 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 8/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. Vitality đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 76% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs 3DMAX

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi27
04/2023Ở đội từ03/2024
800eDPI800
3DMAXElo: #40
bodyyIGL
Lucky
MakaAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐội3DMAX
69% (98-44)Tỉ lệ thắng map59% (192-132)
11-10Map quyết định thắng–thua32-29
69%Thắng loạt không mất map nào56%
49 phútThời lượng trung bình 1 map49 phút
56%Round thắng ở bên CT53%
78%Thắng hiệp 165%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality1thắng0thắng3DMAX3DMAX

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho Vitality ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của Vitality và 3DMAX trước trận

Vitality · thắng 8/103DMAX · thắng 6/10
TMIBR2–1
TSpirit3–0
TThe MongolZ2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BEternal Fire0–2
TVirtus.pro2–0
TMetizport2–0
BFaZe1–2
TEternal Fire2–0
TM802–0
THeroic2–0
TMindfreak2–0
BTYLOO0–2
BSAW0–2
BEternal Fire1–2
TMIBR2–0
BMOUZ0–2
TVirtus.pro2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %3DMAX
100%4 mapWWWW
Inferno
73%11 mapWLWWL
100%4 mapWWWW
Nuke
43%7 mapWWLLL
25%4 mapLLWL
Anubis
40%5 mapWWLLL
100%3 mapWWW
Dust II
50%4 mapLWLW
100%2 mapWW
Train
100%4 mapWWWW
–
Ancient
40%5 mapLWLWL
75%4 mapWLWW
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA