Kết quả Vitality vs Liquid (VIT-TL): ESL Pro League Season 21 2025, ngày 14/03/2025

73.2%Xác suất thắng trước trận26.8%
Xem lại
ESL Pro League Season 21 2025 · Tứ kết 1VitalityVitalityVitalityLiquidLiquidLiquidLiquidLiquidVS
XEM LẠIYouTube · ESL Counter-Strike · EN

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

Vitality vs Liquid: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis52 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:4
Liquid
9
MAP 2Dust II55 phút▶
Vitality
13
T7:5CT6:4
Liquid
9

Liquipedia CC BY-SA

Vitality vs Liquid: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 115 điểm Elo: Vitality 1922, Liquid 1807.
  • Đối đầuĐối đầu 3 lần từ 2024: Vitality thắng 3, Liquid thắng 0. Vitality thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại BLAST Premier World Final 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Vitality thắng 9/10 trận, Liquid thắng 6/10. Vitality đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Vitality 73% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Vitality vs Liquid

VitalityElo: #1VRS: #3
apEXIGL
flameZ
mezii
ropz
ZywOoAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
24Tuổi21
04/2023Ở đội từ07/2024
800eDPI–
ultimate
ultimateHồ sơ
LiquidElo: #21VRS: #19
jks
NAF
NertZ
TwistzzIGL
ultimateAWP

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

VitalityĐộiLiquid
70% (102-44)Tỉ lệ thắng map58% (97-70)
11-10Map quyết định thắng–thua15-14
71%Thắng loạt không mất map nào58%
49 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
58%Round thắng ở bên CT54%
82%Thắng hiệp 168%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Vitality vs Liquid: các lần gặp trước trận này

VitalityVitality3thắng0thắngLiquidLiquidLiquid

3 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho Vitality ()

Cả 3 lần gặp

Phong độ của Vitality và Liquid trước trận

Vitality · thắng 9/10Liquid · thắng 6/10
TMOUZ2–0
T3DMAX2–0
TMIBR2–1
TSpirit3–0
TThe MongolZ2–0
TVirtus.pro2–0
TFaZe2–1
T3DMAX2–0
BEternal Fire0–2
TVirtus.pro2–0
T3DMAX2–1
BMOUZ0–2
TEternal Fire2–0
TFURIA2–0
BTeam Falcons1–2
BSpirit0–2
TMOUZ2–0
BThe MongolZ1–2
TWildcard2–0
TComplexity2–0

Bản đồ sở trường của hai đội

VitalityThắng %Liquid
100%5 mapWWWWW
Inferno
80%5 mapWWLWW
100%4 mapWWWW
Nuke
50%6 mapLLWWL
100%5 mapWWWWW
Dust II
50%4 mapWWLL
25%4 mapLLWL
Anubis
80%5 mapWWWWL
–
Ancient
38%8 mapLLLWL
75%4 mapWLWW
Mirage
50%2 mapLW
100%3 mapWWW
Train
100%1 mapW

Liquipedia CC BY-SA

Đường đi tiếp

Quarterfinal 1VitalityVitality2LiquidLiquidLiquid0Trận này