Kết quả B8 vs 3DMAX: PGL Bucharest 2026, ngày 06/04/2026

B8B8B8#22 · Elo 178213DMAX3DMAX#40 · Elo 17532
PGL Bucharest 2026 · Group StageĐã kết thúcBO3LAN
56.2%Xác suất thắng trước trận43.8%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

B8 vs 3DMAX: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Ancient53 phút▶
B8
13
T8:4CT5:7
3DMAX
11
MAP 2Inferno36 phút▶
B8
3
CT1:11T2:2
3DMAX
13
MAP 3Nuke35 phút▶
B8
6
T2:10CT4:3
3DMAX
13

Liquipedia CC BY-SA

B8 vs 3DMAX: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: B8 1782, 3DMAX 1753.
  • Đối đầuĐối đầu 8 lần từ 2024: B8 thắng 6, 3DMAX thắng 2. B8 thắng 2-1 ở lần gặp trước, tại Parken Challenger Championship Season 3 2026 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: B8 thắng 8/10 trận, 3DMAX thắng 6/10. B8 đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho B8 56% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình B8 vs 3DMAX

B8Elo: #22VRS: #13
IGL
IGL
AWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
52%Tỉ lệ thắng45%
25Trận 12 tháng53
8/1010 trận gần nhất6/10
thua 1Chuỗi hiện tạithắng 1
16Tuổi28
02/2026Ở đội từ03/2024
–eDPI800
3DMAXElo: #40
Lucky
MakaAWP
Misutaaa

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

B8Đội3DMAX
52% (103-94)Tỉ lệ thắng map50% (114-114)
20-16Map quyết định thắng–thua17-22
43%Thắng loạt không mất map nào57%
47 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
51%Round thắng ở bên CT53%
39%Thắng hiệp 147%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

B8 vs 3DMAX: các lần gặp trước trận này

B8B8B86thắng2thắng3DMAX3DMAX

8 lần gặp · Trận trước đó: 2–1 cho B8 ()

Cả 8 lần gặp

Phong độ của B8 và 3DMAX trước trận

B8 · thắng 8/103DMAX · thắng 6/10ThắngThua
173417551775179617881751173417551775179617881751
Elo sau mỗi trận · cũ hơnmới hơn
BAstralis1–2
TWildcard2–0
TBESTIA2–1
T3DMAX2–1
TFalcons Force2–1
TPhantom2–1
B3DMAX1–2
TFalcons Force2–0
TPhantom1–0
TAM Gaming1–0
TVoca2–1
BFOKUS1–2
BB81–2
BBESTIA1–2
TB82–1
TWAZABI2–0
TAaB Esport1–0
BBESTIA0–1
TFalcons Force1–0
TSashi Academy1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

B8Thắng %3DMAX
38%13 mapWLWLL
Dust II
44%27 mapLWLLW
29%7 mapLLLLL
Inferno
56%25 mapLWLWL
67%15 mapWLWLL
Ancient
40%15 mapWLLWW
60%5 mapWLLWW
Nuke
47%17 mapLWWLL
47%19 mapWLLWL
Mirage
–
25%4 mapWLLL
Train
44%9 mapWWWLL
0%4 mapLLLL
Overpass
33%6 mapWLLLW
0%2 mapLL
Anubis
75%4 mapWLWW

Liquipedia CC BY-SA