Kết quả NRG vs Complexity (NRG-coL): BLAST.tv Major Austin 2025, ngày 04/06/2025

NRGNRGNRG#41 · Elo 17731ComplexityComplexityElo 18020
BLAST.tv Major Austin 2025 · Stage 1Đã kết thúcBO1LAN
45.9%Xác suất thắng trước trận54.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

NRG vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Inferno48 phút▶
NRG
13
CT8:4T5:5
Complexity
9

Liquipedia CC BY-SA

NRG vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 29 điểm Elo: NRG 1773, Complexity 1802.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: NRG thắng 0, Complexity thắng 1. Complexity thắng 1-0 ở lần gặp trước, tại PGL Major Copenhagen: North America Closed Qualifier 2024 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: NRG thắng 6/10 trận, Complexity thắng 5/10. NRG đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 54% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình NRG vs Complexity

NRGElo: #41VRS: #47
IGL
oSeeAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
68%Tỉ lệ thắng–
57Trận 12 tháng–
6/1010 trận gần nhất–
thua 1Chuỗi hiện tại–
26Tuổi24
12/2023Ở đội từ01/2025
720eDPI–

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

NRGĐộiComplexity
68% (173-83)Tỉ lệ thắng map55% (83-67)
15-11Map quyết định thắng–thua9-7
69%Thắng loạt không mất map nào72%
42 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
36%Round thắng ở bên CT49%
33%Thắng hiệp 150%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

NRG vs Complexity: các lần gặp trước trận này

NRGNRGNRG0thắng1thắngComplexityComplexity

1 lần gặp · Trận trước đó: 1–0 cho Complexity ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của NRG và Complexity trước trận

NRG · thắng 6/10Complexity · thắng 5/10
BHeroic0–1
TTYLOO1–0
BAurora Gaming0–2
BTeam Falcons0–2
BLegacy0–2
TBLUEJAYS2–0
TMoneyball2–1
TNouns3–0
TNouns2–0
TGetting Info2–1
TFluxo1–0
BOG0–1
BGamerLegion1–2
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
BFaZe0–2
BG20–2
TAurora Gaming2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

NRGThắng %Complexity
50%4 mapWWLL
Train
63%8 mapLWWWW
50%2 mapWL
Dust II
22%9 mapLLWLL
100%2 mapWW
Anubis
57%7 mapWWLLW
0%2 mapLL
Inferno
29%7 mapWLLWL
–
Ancient
25%8 mapLWLLL
0%3 mapLLL
Nuke
50%2 mapLW
0%3 mapLLL
Mirage
–

Liquipedia CC BY-SA