Kết quả GamerLegion vs Complexity (GL-coL): IEM Melbourne 2025, ngày 23/04/2025

GamerLegionGamerLegion#46 · Elo 17352ComplexityComplexityElo 17831
IEM Melbourne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
39.7%Xác suất thắng trước trận60.3%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

GamerLegion vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Train46 phút▶
GamerLegion
13
CT9:3T4:6
Complexity
9
MAP 2Ancient36 phút▶
GamerLegion
5
CT4:8T1:5
Complexity
13
MAP 3Nuke37 phút▶
GamerLegion
13
CT9:3T4:1
Complexity
4

Liquipedia CC BY-SA

GamerLegion vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 48 điểm Elo: GamerLegion 1735, Complexity 1783.
  • Đối đầuHai đội chưa gặp nhau.
  • Phong độPhong độ gần đây: GamerLegion thắng 5/10 trận, Complexity thắng 6/10. Complexity đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho Complexity 60% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình GamerLegion vs Complexity

GamerLegionElo: #46VRS: #27
REZAWP
AWP
Tauson
ztrIGL
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
27Tuổi24
01/2025Ở đội từ01/2025
880eDPI–
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

GamerLegionĐộiComplexity
55% (122-101)Tỉ lệ thắng map56% (91-71)
26-15Map quyết định thắng–thua11-8
49%Thắng loạt không mất map nào69%
49 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
52%Round thắng ở bên CT48%
51%Thắng hiệp 152%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Phong độ của GamerLegion và Complexity trước trận

GamerLegion · thắng 5/10Complexity · thắng 6/10
BMOUZ0–2
T3DMAX2–0
BSAW1–2
T5002–0
Bfnatic0–1
BNemiga0–1
BTeam Falcons1–2
TVirtus.pro2–0
TLegacy2–1
TTeam Falcons2–0
TpaiN2–0
BThe MongolZ1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
BFaZe0–2
BG20–2
TAurora Gaming2–1
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1

Bản đồ sở trường của hai đội

GamerLegionThắng %Complexity
67%18 mapWLLWL
Inferno
17%6 mapLLWLL
80%10 mapWLWWW
Ancient
17%6 mapLLLWL
54%13 mapLLWWL
Mirage
–
60%5 mapWWLWL
Anubis
57%7 mapWWLLW
20%10 mapLLLLL
Nuke
100%1 mapW
33%3 mapLLW
Train
71%7 mapWWWWW
–
Dust II
22%9 mapLLWLL

Liquipedia CC BY-SA