Kết quả The MongolZ vs Complexity (MGLZ-coL): IEM Melbourne 2025, ngày 21/04/2025

The MongolZThe MongolZ#14 · Elo 18322ComplexityComplexityElo 17811
IEM Melbourne 2025 · Group AĐã kết thúcBO3LAN
60.9%Xác suất thắng trước trận39.1%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Xem lại từng map

Xem trên YouTube · YouTube ↗

The MongolZ vs Complexity: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Anubis78 phút▶
The MongolZ
11
T8:4CT3:9
Complexity
13
MAP 2Ancient53 phút▶
The MongolZ
16
CT10:2T2:10OT1 T2:1OT1 CT2:0
Complexity
13
MAP 3Inferno46 phút▶
The MongolZ
13
T7:5CT6:5
Complexity
10

Liquipedia CC BY-SA

The MongolZ vs Complexity: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 51 điểm Elo: The MongolZ 1832, Complexity 1781.
  • Đối đầuĐối đầu 1 lần từ 2024: The MongolZ thắng 1, Complexity thắng 0. The MongolZ thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại PGL Cluj-Napoca 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: The MongolZ thắng 4/10 trận, Complexity thắng 7/10. Complexity đang có phong độ tốt hơn hẳn. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận, Eloline cho The MongolZ 61% khả năng thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình The MongolZ vs Complexity

The MongolZElo: #14VRS: #49
AWP
bLitzIGL
AWP
Techno
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
22Tuổi24
08/2023Ở đội từ01/2025
cxziAWP
Grim
hallzerkAWP
JTIGL

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

The MongolZĐộiComplexity
63% (122-72)Tỉ lệ thắng map56% (88-69)
13-11Map quyết định thắng–thua11-7
65%Thắng loạt không mất map nào69%
47 phútThời lượng trung bình 1 map47 phút
50%Round thắng ở bên CT47%
51%Thắng hiệp 154%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

The MongolZ vs Complexity: các lần gặp trước trận này

The MongolZThe MongolZ1thắng0thắngComplexityComplexity

1 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho The MongolZ ()

Cả 1 lần gặp

Phong độ của The MongolZ và Complexity trước trận

The MongolZ · thắng 4/10Complexity · thắng 7/10
BTeam Falcons1–2
TFURIA2–0
TLiquid2–0
BBetclic Apogee Esports0–2
B3DMAX1–2
BG20–2
TLiquid2–0
BNatus Vincere1–2
TM802–1
BVitality1–2
TBLUEJAYS2–0
TGetting Info2–0
BFaZe0–2
BG20–2
TAurora Gaming2–1
TFaZe2–0
BG21–2
TFURIA2–1
TTeam Falcons2–0
TPassion UA1–0

Bản đồ sở trường của hai đội

The MongolZThắng %Complexity
54%13 mapWLWLL
Ancient
20%5 mapLLWLL
44%9 mapWWLLL
Dust II
22%9 mapLLWLL
71%14 mapWLWWW
Mirage
–
63%8 mapWLWWL
Inferno
20%5 mapLWLLL
50%6 mapLLWLW
Anubis
40%5 mapLLWWL
50%6 mapWLWLW
Nuke
100%1 mapW
–
Train
67%6 mapWWWWL

Liquipedia CC BY-SA