Kết quả Lynn Vision vs paiN (LVG-paiN): FISSURE PLAYGROUND Season 1 2025, ngày 16/07/2025

51%Xác suất thắng trước trận49%
Xem lại
Chưa thấy bản lưu của trận này. Chọn một kênh ở trên để tìm trên kênh đó.

Lynn Vision vs paiN: bản đồ, tỉ số round và veto

MAP 1Dust II50 phút
Lynn Vision
13
T6:6CT7:3
paiN
9
MAP 2Nuke51 phút
Lynn Vision
10
CT6:6T4:7
paiN
13
MAP 3Anubis42 phút
Lynn Vision
13
T10:2CT3:3
paiN
5

Liquipedia CC BY-SA

Lynn Vision vs paiN: mô hình đã nghiêng về ai

Nhìn nhanh

  • Điểm EloHai đội cách nhau 5 điểm Elo: Lynn Vision 1742, paiN 1737.
  • Đối đầuĐối đầu 2 lần từ 2024: Lynn Vision thắng 0, paiN thắng 2. paiN thắng 2-0 ở lần gặp trước, tại BLAST.tv Major Austin 2025 (). Chi tiết
  • Phong độPhong độ gần đây: Lynn Vision thắng 5/10 trận, paiN thắng 6/10. paiN đang nhỉnh hơn một chút. Chi tiết
  • Tóm lạiTrước trận Eloline coi đây là trận cân bằng (51% cho đội được nghiêng về); Lynn Vision giành chiến thắng. Con số này được tính lại sau từ lịch sử điểm, không phải ghi trước trận.

Đội hình Lynn Vision vs paiN

Lynn VisionElo: #35VRS: #64
IGL
z4krAWP
So sánh tuyển thủ12 tháng trước trận
53%Tỉ lệ thắng47%
17Trận 12 tháng19
6/1010 trận gần nhất6/10
thắng 2Chuỗi hiện tạithua 1
22Tuổi20
10/2022Ở đội từ11/2023
–eDPI960
paiNElo: #54VRS: #54
biguzeraIGL
dav1deuS
dgt
AWP
Snowzin

Nguồn cấu hình: Liquipedia (CC BY-SA 3.0).

So sánh hai đội

Lynn VisionĐộipaiN
61% (110-71)Tỉ lệ thắng map60% (153-104)
11-11Map quyết định thắng–thua22-12
59%Thắng loạt không mất map nào59%
46 phútThời lượng trung bình 1 map48 phút
52%Round thắng ở bên CT46%
50%Thắng hiệp 141%
XemTrang độiXem

Nguồn: Liquipedia, CC BY-SA 3.0

Lynn Vision vs paiN: các lần gặp trước trận này

Lynn VisionLynn Vision0thắng2thắngpaiNpaiNpaiN

2 lần gặp · Trận trước đó: 2–0 cho paiN ()

Cả 2 lần gặp

Phong độ của Lynn Vision và paiN trước trận

Lynn Vision · thắng 5/10paiN · thắng 6/10
T3DMAX2–0
BLegacy1–2
BThe MongolZ0–1
BSpirit0–1
TLiquid1–0
TB82–1
BpaiN0–2
TTYLOO1–0
TTeam Falcons1–0
BFURIA0–1
TRare Atom2–0
BThe MongolZ0–2
TFURIA2–1
TVirtus.pro2–1
T3DMAX2–0
TNemiga2–1
BG20–1
BSpirit0–1
TLynn Vision2–0
BVirtus.pro0–2

Bản đồ sở trường của hai đội

Lynn VisionThắng %paiN
62%13 mapWWLWW
Dust II
52%21 mapWWWLL
10%10 mapLWLLL
Nuke
61%18 mapLWWLL
60%5 mapWLWWL
Inferno
32%22 mapWWLWL
43%7 mapLLWWW
Anubis
30%10 mapLWWLL
–
Mirage
47%17 mapLWLLW
–
Train
0%5 mapLLLLL
50%2 mapWL
Ancient
0%1 mapL

Liquipedia CC BY-SA